INSOEXCA GROUP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INSOEXCA GROUP
18
进口笔数
11
出口笔数
$244.4K
进口金额
$273.8K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316481155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3RW8C9 |
| 成立日期 | 2020-09-10 |
| 联系地址 | 12B đường số 8, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INSOEXCA GROUP |
| 企业英文名称 | INSOEXCA GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12B đường số 8, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84784214787 |
| 邮箱 | castano@insoexca.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.1545亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $242.4K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 5 | $85.0K |
| 哥伦比亚 | 1 | $81.9K |
| 越南 | 4 | $65.1K |
| 阿根廷 | 1 | $41.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Insoexca Ltd. | 中国 | 7 | $116.0K | 橡塑模具、其他钢铁制品 |
| INSOEXCA GROUP Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.1K | 橡塑模具、注塑机 |
| 9bca97cea8edf81425c55ed5d93efcdc | 1 | $52.0K | ||
| Insoexca Group Ltd. | 1 | $10.0K | 橡塑模具 | |
| Zhejiang Soxnet Socks Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非泡沫塑料片、非织造标签 |
| Elvent GmbH | 德国 | 1 | $120 | 其他车辆 |
| Liu Linbo | 中国 | 1 | $94 | 铜合金管件 |
| Wang Yong | 1 | $60 | 其他投影仪、其他座椅 | |
| Beijing Jingbangda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 硫化橡胶垫、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INSOEXCA GROUP S.A.S. | 哥伦比亚 | 1 | $81.9K | 橡塑模具 |
| INSOEXCA GROUP Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.1K | 橡塑模具、其他座椅 |
| Inyectaa Rinoplast, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $63.8K | 非金属测试机、橡塑模具 |
| Algabo S.A. | 阿根廷 | 1 | $41.8K | 棉絮制品、已梳棉花 |
| INSOEXCA GROUP CO | 中国香港 | 1 | $14.3K | 橡塑模具 |
| RG World Wide, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $5.0K | 土方机械零件、橡塑模具 |
| RG Worldwide | 墨西哥 | 1 | $2.0K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 橡塑模具 | INSOEXCA LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 橡塑模具 | INSOEXCA LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 混合机 | INSOEXCA LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-31 | 橡塑模具 | INSOEXCA LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 灌装封口机 | INSOEXCA LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-31 | 橡塑模具 | INSOEXCA LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-31 | 橡塑模具 | INSOEXCA LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-12-31 | 混合机 | INSOEXCA LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-31 | 电动滑轮提升机 | INSOEXCA LTD | 中国 | $960 |
| 2024-10-16 | 注塑机 | — | 中国 | $52.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | INSOEXCA GROUP S.A.S. | 哥伦比亚 | $81.9K |
| 2026-01-22 | 橡塑模具 | INYECTAA RINOPLAST SA DE CV | 墨西哥 | $18.0K |
| 2026-01-22 | 橡塑模具 | INYECTAA RINOPLAST SA DE CV | 墨西哥 | $6.0K |
| 2025-11-18 | 橡塑模具 | INYECTAA RINOPLAST SA DE CV | 墨西哥 | $9.0K |
| 2025-11-18 | 橡塑模具 | INYECTAA RINOPLAST SA DE CV | 墨西哥 | $11.0K |
| 2025-11-18 | 橡塑模具 | INYECTAA RINOPLAST SA DE CV | 墨西哥 | $12.0K |
| 2025-11-18 | 橡塑模具 | INYECTAA RINOPLAST SA DE CV | 墨西哥 | $7.8K |
| 2025-06-20 | 注塑机 | ALGABO SA | 阿根廷 | $41.8K |
| 2025-02-18 | 橡塑模具 | INSOEXCA GROUP CO | 墨西哥 | $9.5K |
| 2025-02-18 | 橡塑模具 | INSOEXCA GROUP CO | 墨西哥 | $4.8K |