Nguyen Phat One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyên Phát
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300482927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDVVS24 |
| 成立日期 | 2008-10-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 85, tờ bản đồ số 12, ấp Chợ, Xã Thới Lai, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 85, tờ bản đồ số 12, ấp Chợ, Xã Châu Hưng, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02753746371 |
| 邮箱 | nguyenphat.coconut@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $1.11M |
| 中国台湾 | 3 | $46.3K |
| 越南 | 2 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Wuyier Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $282.1K | 植物纺织纤维 |
| China Plaited Products Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 25 | $192.6K | 植物纺织纤维、其他热带木材 |
| Zhangzhou Songxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $143.9K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| Xiamen Gongxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $116.1K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Xiamen Zuanyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $112.5K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| Nantong Qianhu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.5K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Yutian Hongfeng Mattress Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.9K | 植物纺织纤维 |
| JINNQ YAANQ ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $46.3K | 植物纺织纤维、泡沫橡胶板 |
| China National Township Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.5K | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
| Yutian Baihong Mattress Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.1K | 植物纺织纤维 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他植物产品 | SHENZHEN HETENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $10.8K |
| 2026-01-25 | 其他植物产品 | SHENZHEN HETENG SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $9.0K |
| 2025-07-01 | 植物纺织纤维 | NANTONG QIANHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-06-09 | 植物纺织纤维 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-05-30 | 植物纺织纤维 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-05-08 | 植物纺织纤维 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-05-05 | 植物纺织纤维 | NANTONG QIANHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-04-05 | 植物纺织纤维 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-03-18 | 植物纺织纤维 | NANTONG QIANHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-03-13 | 植物纺织纤维 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |