Loc Phat Science Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他干果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA LộC PHáT

80
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-06
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $381.3K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $381.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $361.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $380.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $314.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $357.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $381.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $361.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $380.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $314.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $357.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318023947
企查查编码QVNHQRK96J
成立日期2023-08-31
联系地址108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA LỘC PHÁT
企业英文名称KHOA LOC PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84374640292
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
120799其他含油籽仁
130190其他天然树脂
080232去壳核桃
120740芝麻籽
121299其他食用蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度49$1.27M
中国11$455.8K
巴基斯坦18$369.2K
缅甸1$38.3K
泰国1$22.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mi9 International印度46$1.21M其他干果、鲜洋葱青葱
Qingdao Yizhiyou Agricultural Technology Co., Ltd.中国2$190.9K芝麻籽、花生
Aliqsha Commodities Corp.巴基斯坦11$184.8K其他含油籽仁、辣椒粉
International Impex巴基斯坦7$184.4K其他含油籽仁、药用植物
Xinjiang Bistar Trading Co., Ltd.中国6$176.0K其他干果、苹果干
Yulin Huaran Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$88.9K其他天然树脂、整孜然籽
9896814ce07554124643da50fd5367583$62.4K
ANL (S) Trading & Services Pte. Ltd.新加坡1$38.3K整姜、姜黄
Baaeco V Food Co., Ltd.泰国1$22.0K其他干果、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-06其他含油籽仁ALIQSHA COMMODITIES CORP ORATION巴基斯坦$16.8K
2024-10-25其他干果MI9 INTERNATIONAL印度$56.5K
2024-10-25其他干果Mi9 International印度$23.6K
2024-10-24其他干果MI9 INTERNATIONAL印度$21.5K
2024-10-24其他干果MI9 INTERNATIONAL印度$21.5K
2024-10-24其他干果Mi9 International印度$23.6K
2024-10-24其他干果MI9 INTERNATIONAL印度$21.5K
2024-10-21其他干果MI9 INTERNATIONAL印度$29.6K
2024-10-21去壳核桃XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD中国$13.1K
2024-10-14其他干果SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度$21.0K

相关企业 · 同类产品

Loc Phat Science Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →