Loc Phat Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA LộC PHáT
80
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318023947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQRK96J |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | KHOA LOC PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84374640292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 080232 | 去壳核桃 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 49 | $1.27M |
| 中国 | 11 | $455.8K |
| 巴基斯坦 | 18 | $369.2K |
| 缅甸 | 1 | $38.3K |
| 泰国 | 1 | $22.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mi9 International | 印度 | 46 | $1.21M | 其他干果、鲜洋葱青葱 |
| Qingdao Yizhiyou Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $190.9K | 芝麻籽、花生 |
| Aliqsha Commodities Corp. | 巴基斯坦 | 11 | $184.8K | 其他含油籽仁、辣椒粉 |
| International Impex | 巴基斯坦 | 7 | $184.4K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| Xinjiang Bistar Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $176.0K | 其他干果、苹果干 |
| Yulin Huaran Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.9K | 其他天然树脂、整孜然籽 |
| 9896814ce07554124643da50fd536758 | 3 | $62.4K | ||
| ANL (S) Trading & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38.3K | 整姜、姜黄 |
| Baaeco V Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.0K | 其他干果、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 其他含油籽仁 | ALIQSHA COMMODITIES CORP ORATION | 巴基斯坦 | $16.8K |
| 2024-10-25 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $56.5K |
| 2024-10-25 | 其他干果 | Mi9 International | 印度 | $23.6K |
| 2024-10-24 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $21.5K |
| 2024-10-24 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $21.5K |
| 2024-10-24 | 其他干果 | Mi9 International | 印度 | $23.6K |
| 2024-10-24 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $21.5K |
| 2024-10-21 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $29.6K |
| 2024-10-21 | 去壳核桃 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-10-14 | 其他干果 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.0K |