Luonggia Technology & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và Kỹ THUậT LươNG GIA
293
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
108
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104220433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PNR5Q2 |
| 成立日期 | 2009-10-21 |
| 联系地址 | Lô TT4 Dãy D1 Ô số 6 Khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT LƯƠNG GIA |
| 企业英文名称 | LUONGGIA TECHNOLOGY AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L7-18 (TT7D-18), Khu nhà ở thấp tầng, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466574581 |
| 邮箱 | info@lgtech.com.vn |
| 传真 | +842435401221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $1.64M |
| 英国 | 28 | $650.6K |
| 德国 | 62 | $356.5K |
| 韩国 | 14 | $47.6K |
| 意大利 | 10 | $40.3K |
| 印度 | 8 | $39.8K |
| 美国 | 12 | $30.3K |
| 加拿大 | 1 | $26.7K |
| 法国 | 5 | $11.0K |
| 捷克 | 2 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BWF Environmental & Industrial Technology (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $822.4K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $680.2K | 阀门零件、阀门龙头 |
| BWF TEC GmbH & Co. KG | 德国 | 39 | $309.8K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Tianjin Hongxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $163.8K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Tianjin Triones Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $121.8K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Shiniest Industry (China) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $112.9K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Tianjin Wodon Wear Resistant Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.1K | 药芯焊丝、镀涂钢板 |
| Lucky Power Asia (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 涡轮机零件、阀门龙头 |
| Hangzhou Guanshan Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Ajin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $1.9K | 电力控制板、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | TIANJIN TRIONES FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | TIANJIN TRIONES FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | TIANJIN TRIONES FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | TIANJIN TRIONES FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | TIANJIN TRIONES FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | TIANJIN TRIONES FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | TIANJIN TRIONES FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | TIANJIN TRIONES FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | BWF ENVIRONMENTAL & INDUSTRIAL TECHNOLOGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $222.1K |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | BWF ENVIRONMENTAL & INDUSTRIAL TECHNOLOGY (WUXI) CO LTD | 中国 | $36.1K |