VSP Garment Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 彩色棉布100-200克

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MAY MặC VSP

129
进口笔数
120
出口笔数
$1.98M
进口金额
$2.75M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-12
最近出口
13
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $119.1K · 3 笔出口 $106.1K · 2 笔2023-11进口 $30.8K · 2 笔出口 $101.4K · 4 笔2023-12进口 $53.6K · 3 笔出口 $101.1K · 2 笔2024-01进口 $84.2K · 4 笔出口 $93.4K · 2 笔2024-02进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.6K · 4 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-04进口 $76.9K · 2 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-05进口 $5.7K · 4 笔出口 $128.2K · 3 笔2024-06进口 $19.0K · 4 笔出口 $52.9K · 3 笔2024-07进口 $86.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.6K · 6 笔出口 $83.3K · 3 笔2024-09进口 $18 · 2 笔出口 $31.3K · 5 笔2024-10进口 $151.2K · 6 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-11进口 $75.4K · 8 笔出口 $63.2K · 5 笔2024-12进口 $36.1K · 3 笔出口 $105.9K · 5 笔2025-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-02进口 $8.6K · 2 笔出口 $53.1K · 2 笔2025-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $113.2K · 4 笔2025-04进口 $45.9K · 1 笔出口 $78.8K · 3 笔2025-05进口 $20.9K · 3 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-06进口 $72.7K · 5 笔出口 $228 · 1 笔2025-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $68.5K · 4 笔2025-08进口 $83.8K · 3 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $61.0K · 5 笔2025-10进口 $64.1K · 3 笔出口 $31.9K · 4 笔2025-11进口 $57.2K · 3 笔出口 $80.1K · 2 笔2025-12进口 $56.8K · 6 笔出口 $111.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2026-02进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.7K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $57.7K · 3 笔2026-05进口 $34.2K · 3 笔出口 $79.6K · 3 笔2026-06进口 $46.7K · 3 笔出口 $33.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $119.1K · 3 笔出口 $106.1K · 2 笔2023-11进口 $30.8K · 2 笔出口 $101.4K · 4 笔2023-12进口 $53.6K · 3 笔出口 $101.1K · 2 笔2024-01进口 $84.2K · 4 笔出口 $93.4K · 2 笔2024-02进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.6K · 4 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-04进口 $76.9K · 2 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-05进口 $5.7K · 4 笔出口 $128.2K · 3 笔2024-06进口 $19.0K · 4 笔出口 $52.9K · 3 笔2024-07进口 $86.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.6K · 6 笔出口 $83.3K · 3 笔2024-09进口 $18 · 2 笔出口 $31.3K · 5 笔2024-10进口 $151.2K · 6 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-11进口 $75.4K · 8 笔出口 $63.2K · 5 笔2024-12进口 $36.1K · 3 笔出口 $105.9K · 5 笔2025-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-02进口 $8.6K · 2 笔出口 $53.1K · 2 笔2025-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $113.2K · 4 笔2025-04进口 $45.9K · 1 笔出口 $78.8K · 3 笔2025-05进口 $20.9K · 3 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-06进口 $72.7K · 5 笔出口 $228 · 1 笔2025-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $68.5K · 4 笔2025-08进口 $83.8K · 3 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $61.0K · 5 笔2025-10进口 $64.1K · 3 笔出口 $31.9K · 4 笔2025-11进口 $57.2K · 3 笔出口 $80.1K · 2 笔2025-12进口 $56.8K · 6 笔出口 $111.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2026-02进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.7K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $57.7K · 3 笔2026-05进口 $34.2K · 3 笔出口 $79.6K · 3 笔2026-06进口 $46.7K · 3 笔出口 $33.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316932979
企查查编码QVNUAJ8MUW
成立日期2021-07-07
联系地址344 đường TA28, Khu phố 5, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MAY MẶC VSP
企业英文名称VSP GARMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址344 đường TA28, Khu phố 5, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84983856756
邮箱acc.vsp@vspgarment.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520842彩色棉布100-200克
960621塑料纽扣
521029漂白棉混纺布
520829漂白棉布
580890装饰流苏
551349印花化纤棉布
520849色织棉布
590390塑料涂层织物
482190未印刷标签
551591合成纤维机织物

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620590其他纺织衬衫
620630女式棉衬衫
620530男式纤维衬衫
551349印花化纤棉布
610520化纤男衬衫
520841棉机织物
520842彩色棉布100-200克
521029漂白棉混纺布
551519聚酯短纤机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$784.7K
日本24$730.3K
马来西亚15$393.0K
越南11$65.7K
印度2$5.5K
新加坡7$196
美国3$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡76$1.55M
美国23$570.9K
以色列7$407.1K
意大利7$110.4K
越南2$85.5K
芬兰5$26.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡79$1.30M彩色棉布100-200克、塑料纽扣
Penfabric Sdn. Bhd.马来西亚12$327.3K涤棉斜纹布、棉混纺布
Arvenco GmbH德国15$179.5K色织棉布、棉机织布
Royalux Corp.中国1$44.4K漂白棉斜纹布、漂白棉混纺布
PENFABRIC SDN. BERHAD REGISTRATION NO.197301000703 (14240-M)马来西亚2$39.3K漂白棉混纺布
Lu Thai Textile Co., Ltd.中国4$22.4K彩色棉布100-200克、色织棉布
Chargeurs PCC Singapore Pte. Ltd.4$19.7K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Bob Scales日本4$9.7K漂白棉布、色织棉布
CHARGEURS INTERLINING SINGAPORT PTE LTD新加坡2$6.6K塑料涂层织物
Bob Scales美国3$140机织标签、塑料纽扣

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡77$1.57M棉质衬衫、男式纤维衬衫
Royalux Corp.美国14$506.8K棉质衬衫、其他纺织衬衫
Royalux Corp.以色列7$407.1K其他纺织衬衫
Arvenco GmbH德国12$137.3K棉质衬衫、其他纺织衬衫
Royalux Corp.越南1$64.0K其他女式衬衫
ROYALUX CORPORATION美国1$43.0K棉质衬衫
Bob Scales美国7$20.6K棉质衬衫、其他纺织衬衫
Product Of Bob Scales美国1$500机织绒布

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23漂白棉混纺布PENFABRIC SDN. BERHAD REGISTRATION NO.197301000703 (14240-M)马来西亚$31.3K
2026-06-18棉混纺机织布Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.中国$2.1K
2026-06-18彩色棉布100-200克Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.中国$3.9K
2026-06-18彩色棉布100-200克Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.中国$3.6K
2026-06-18漂白棉混纺布Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.中国$986
2026-06-18棉质染色斜纹布(>200g/m²)Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.中国$3.8K
2026-06-18漂白棉布(>200g/m2)Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.中国$944
2026-05-25染色混纺棉布Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.中国$626
2026-05-25漂白棉布(>200g/m2)Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.中国$1.4K
2026-05-25装饰流苏Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.中国$18

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12棉质衬衫Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-06-12棉质衬衫Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡$531
2026-06-12棉质衬衫Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡$1.3K
2026-06-12棉质衬衫Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡$1.3K
2026-06-12棉质衬衫Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡$1.1K
2026-06-12棉质衬衫Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡$914
2026-06-12棉质衬衫Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-06-12其他纺织衬衫Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡$1.3K
2026-06-12棉质衬衫Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡$2.1K
2026-06-12棉质衬衫Benjamin Barker Aust Pte. Ltd.新加坡$1.2K

相关企业 · 同类产品

VSP Garment Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →