VSP Garment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 彩色棉布100-200克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MAY MặC VSP
123
进口笔数
116
出口笔数
$1.90M
进口金额
$2.64M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-26
最近出口
15
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316932979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAJ8MUW |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | 344 đường TA28, Khu phố 5, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MAY MẶC VSP |
| 企业英文名称 | VSP GARMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 344 đường TA28, Khu phố 5, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983856756 |
| 邮箱 | acc.vsp@vspgarment.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 551591 | 合成纤维机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 520841 | 棉机织物 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $735.2K |
| 日本 | 24 | $730.3K |
| 马来西亚 | 14 | $361.7K |
| 越南 | 11 | $65.7K |
| 印度 | 2 | $5.5K |
| 新加坡 | 7 | $196 |
| 美国 | 3 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 73 | $1.48M |
| 美国 | 22 | $527.9K |
| 以色列 | 7 | $407.1K |
| 意大利 | 7 | $110.4K |
| 越南 | 2 | $85.5K |
| 芬兰 | 5 | $26.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benjamin Barker Aust Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $1.25M | 彩色棉布100-200克、塑料纽扣 |
| Penfabric Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $225.1K | 涤棉斜纹布、棉混纺布 |
| Arvenco GmbH | 德国 | 14 | $166.1K | 色织棉布、漂白棉布 |
| Penfabric Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $102.1K | 棉混纺布、涤棉斜纹布 |
| Royalux Corp. | 中国 | 1 | $44.4K | 漂白棉斜纹布、漂白棉混纺布 |
| Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.4K | 彩色棉布100-200克、色织棉布 |
| 4660836ff6247439eb34719a88d6e666 | 4 | $19.7K | ||
| Bob Scales | 日本 | 4 | $9.7K | 漂白棉布、色织棉布 |
| aace64a8d367790781ad6308cf472458 | 2 | $6.6K | ||
| Bob Scales | 美国 | 3 | $140 | 机织标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benjamin Barker Aust Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $1.50M | 棉质衬衫、印花化纤棉布 |
| Royalux Corp. | 美国 | 14 | $506.8K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Royalux Corp. | 以色列 | 7 | $407.1K | 其他纺织衬衫 |
| Arvenco GmbH | 德国 | 5 | $90.6K | 棉质衬衫、化纤男衬衫 |
| Royalux Corp. | 越南 | 1 | $64.0K | 其他女式衬衫 |
| Arvenco GmbH | 德国 | 7 | $46.7K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Bob Scales | 美国 | 7 | $20.6K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Product Of Bob Scales | 美国 | 1 | $500 | 机织绒布 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 印花化纤棉布 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-24 | 彩色棉布100-200克 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 印花化纤棉布 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-24 | 彩色人造纤维布 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-24 | 彩色人造纤维布 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-24 | 彩色棉布100-200克 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-24 | 装饰流苏 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-24 | 塑料纽扣 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 中国 | $379 |
| 2026-03-24 | 彩色棉布100-200克 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-03-09 | 彩色棉布100-200克 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 棉质衬衫 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-26 | 男式纤维衬衫 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 新加坡 | $698 |
| 2026-04-26 | 棉质衬衫 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-04-26 | 棉质衬衫 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-26 | 棉质衬衫 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-26 | 男式纤维衬衫 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-26 | 男式纤维衬衫 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 男式纤维衬衫 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 男式纤维衬衫 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 棉质衬衫 | BENJAMIN BARKER AUST PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |