Nam Truong Automation & Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY NEC
6
进口笔数
0
出口笔数
$327.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105836761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71RTYXF |
| 成立日期 | 2012-03-27 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Nhị, Xã Cẩm Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY NEC |
| 企业英文名称 | NEC ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Nhị, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84913345896 |
| 邮箱 | hdtm.namtruong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $327.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $206.7K | 升降机零件、升降机 |
| Ningbo GNL Elevator Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.1K | 升降机零件、升降机 |
| Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他电气开关、机床零件及夹具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-08-26 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-08-26 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-08-26 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-07-03 | 电力控制板 | Shenzhen Shiteke Technology Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2025-06-28 | 升降机零件 | NINGBO GNL ELEVATOR SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-06-28 | 升降机零件 | NINGBO GNL ELEVATOR SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-06-28 | 升降机零件 | NINGBO GNL ELEVATOR SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-06-28 | 升降机零件 | NINGBO GNL ELEVATOR SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-06-06 | 升降机零件 | NINGBO GNL ELEVATOR SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $20.6K |