Batos Vietnam Import Export & Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI BATOS VIệT NAM
- 邮箱9
72
进口笔数
0
出口笔数
$14.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108080522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHJT3XS |
| 成立日期 | 2017-12-01 |
| 联系地址 | C26, Lô 18, Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI BATOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BATOS VIET NAM IMPORT EXPORT AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 147 Đường Market str (Mã căn 15-TM1A-2), Sunrise L, Khu đô thị The Manor Central Park, Dự án khu đô thị Nam đường vành đai 3, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02435582299 |
| 邮箱 | lienhe@batos.vn |
| 传真 | +842435588811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 72 | $14.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $13.24M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Oleander Financial Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $877.9K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | 2 | $400.6K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $25 | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 40-150g/m2未涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 40-150g/m2未涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $383.0K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $255.9K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $255.9K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $21.5K |
| 2026-04-23 | 40-150g/m2未涂布纸 | GOLDEN PROFIT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.4K |