Vinasaw Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 冶金机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Vinasaw

14
进口笔数
0
出口笔数
$134.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102312230
企查查编码QVNU2P3SC5
成立日期2007-07-05
联系地址Số nhà 3B ngách 51/2 phố Lãng Yên, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VINASAW
企业英文名称VINASAW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 3B ngách 51/2 phố Lãng Yên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102031386 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 05/07/2007" 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842439840149
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845490冶金机械零件
740729铜合金条杆
846719非旋转气动手工具
680610矿物棉
740329其他铜合金
820320钳子镊子
846792气动工具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大6$100.1K
中国5$25.8K
日本2$7.0K
土耳其1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Castool 180 Co., Ltd.泰国6$100.1K机床零件、冶金机械零件
Wieland Metal Services Germany GmbH德国3$19.9K铜合金条杆、精炼铜条
Saitama Seiki Co., Ltd.日本2$7.0K气动旋转手动工具、气动工具零件
Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd.中国1$4.8K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Dezhou Dasheng Precision Machinery Co., Ltd.中国1$2.3K机床零件附件、机床零件
Chongqing Zhuyou Machinery Co., Ltd.中国1$378钳子镊子、冶金机械零件

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$1.6K
2026-04-15冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$5.2K
2026-04-15冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$3.5K
2026-04-15冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$1.4K
2026-04-15冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$3.5K
2026-04-15冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$2.4K
2026-04-15冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$1.4K
2026-04-15冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$1.6K
2026-04-15冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$5.2K
2026-04-15冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$2.4K

相关企业 · 同类产品

Vinasaw Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →