Vinasaw Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 冶金机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Vinasaw
14
进口笔数
0
出口笔数
$134.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102312230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2P3SC5 |
| 成立日期 | 2007-07-05 |
| 联系地址 | Số nhà 3B ngách 51/2 phố Lãng Yên, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VINASAW |
| 企业英文名称 | VINASAW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3B ngách 51/2 phố Lãng Yên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102031386 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 05/07/2007" 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842439840149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 740329 | 其他铜合金 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846792 | 气动工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $100.1K |
| 中国 | 5 | $25.8K |
| 日本 | 2 | $7.0K |
| 土耳其 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castool 180 Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $100.1K | 机床零件、冶金机械零件 |
| Wieland Metal Services Germany GmbH | 德国 | 3 | $19.9K | 铜合金条杆、精炼铜条 |
| Saitama Seiki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.0K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Dezhou Dasheng Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 机床零件附件、机床零件 |
| Chongqing Zhuyou Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $378 | 钳子镊子、冶金机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $2.4K |