Kyowa Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KYOWA VIệT NAM
0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$354.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107926322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS901W5J |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Số 319 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KYOWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYOWA VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84988111080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $354.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $227.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 30 | $64.2K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 22 | $38.9K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 6 | $9.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.2K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Sanwa Industry Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $3.2K | 其他钢铁制品、丙烯共聚物 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $525 | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 1 | $283 | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带配件增强橡胶管 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $418 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $99 |