Vinh Phuc Nhat Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậT NAM VĩNH PHúC

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$55.9K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $510 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $338 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $510 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $338 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500632804
企查查编码QVNJMX7FJE
成立日期2019-07-22
联系地址Tổ 1, Phường Trưng Nhị, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT NAM VĨNH PHÚC
企业英文名称VINH PHUC NHAT NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 24 phố Tô Ngọc Vân, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
611693合成纤维手套
551229丙烯酸机织物
630539非PP/PE纤维袋包
640391其他皮革鞋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$41.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南25$42.6K其他塑料制品、电动机及零件
JH Vina Co., Ltd.越南12$13.3K电动机及零件、其他测量仪器

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24丙烯酸机织物JAHWA VINA CO LTD越南$256
2026-04-23其他纺织制品JAHWA VINA CO LTD$74
2026-04-23其他纺织制品JAHWA VINA CO LTD$60
2026-04-23其他皮革鞋JAHWA VINA CO LTD$3.6K
2026-04-23其他皮革鞋JAHWA VINA CO LTD$140
2026-03-31其他皮革鞋JAHWA VINA CO LTD$9.0K
2026-02-27其他纺织制品JAHWA VINA CO LTD$1.7K
2026-02-27非PP/PE纤维袋包JAHWA VINA CO LTD$15
2025-12-26其他纺织制品JAHWA VINA CO LTD越南$1.2K
2025-12-26其他纺织制品JAHWA VINA CO LTD越南$45

相关企业 · 同类产品

Vinh Phuc Nhat Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →