My Hung Garment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,983 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Và Thương Mại Mỹ Hưng
- 邮箱28
1,983
进口笔数
1,199
出口笔数
$50.29M
进口金额
$82.15M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-26
最近出口
155
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900191364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TUHYTR |
| 成立日期 | 2004-11-24 |
| 联系地址 | Số 977, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VÀ THƯƠNG MẠI MỸ HƯNG |
| 企业英文名称 | MY HUNG GARMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 977, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02213944121 |
| 邮箱 | maymyhung@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02213944122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 310.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 344 | $24.41M |
| 越南 | 915 | $11.12M |
| 中国 | 421 | $10.09M |
| 中国香港 | 91 | $2.13M |
| 韩国 | 111 | $1.24M |
| 中国台湾 | 136 | $737.8K |
| 泰国 | 11 | $299.4K |
| 美国 | 11 | $96.7K |
| 缅甸 | 1 | $67.0K |
| 孟加拉国 | 8 | $55.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $32.50M |
| 日本 | 385 | $25.43M |
| 美国 | 313 | $14.00M |
| 韩国 | 67 | $3.88M |
| 中国 | 51 | $2.86M |
| 加拿大 | 121 | $1.52M |
| 新加坡 | 13 | $800.5K |
| 智利 | 18 | $291.1K |
| 马来西亚 | 5 | $217.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $93.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 155)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Sigmax Co., Ltd. | 日本 | 170 | $22.87M | 聚氨酯纺织物、弹性针织布 |
| Fuente N Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $2.24M | 聚酯机织物、其他窄幅织物 |
| TP Inc. | 韩国 | 250 | $1.68M | 塑料涂层织物、塑料衣着附件 |
| TP Inc. | 越南 | 182 | $1.23M | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
| TP Inc. | 中国 | 100 | $917.8K | 染色尼龙织物、塑料涂层织物 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 中国 | 44 | $900.5K | 染色尼龙织物、塑料涂层织物 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 越南 | 60 | $730.7K | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
| Unico Corporation | 日本 | 81 | $566.7K | 非织造标签、其他拉链 |
| TP INC | 中国香港 | 68 | $227.6K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Baoshen Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 59 | $37.9K | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Sigmax Co., Ltd. | 日本 | 248 | $44.79M | 其他纺织制品、鞋靴零件 |
| Columbia | 美国 | 213 | $6.58M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Jiangsu GTIG Eastar Co., Ltd. | 美国 | 51 | $4.73M | 女式针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Fuente N Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $3.62M | 男式化纤大衣、塑料衣着附件 |
| Unico Corporation | 日本 | 29 | $2.21M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Columbia | 加拿大 | 121 | $1.52M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| TP Inc. | 韩国 | 23 | $793.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Columbia Sportswear Co. | 越南 | 133 | $498.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Nippon Sigmax Co., Ltd. | 中国 | 30 | $425.5K | 其他纺织制品 |
| Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | 53 | $291.7K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 1,983)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料涂层织物 | UNICO CORP | 日本 | $4 |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | UNICO CORP | 日本 | $67 |
| 2026-04-27 | 塑料涂层织物 | UNICO CORP | 日本 | $4 |
| 2026-04-27 | 橡塑浸渍纱线 | UNICO CORP | 日本 | $4 |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | UNICO CORP | 日本 | $67 |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | UNICO CORP | 日本 | $0 |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | UNICO CORP | 日本 | $0 |
| 2026-04-27 | 橡塑浸渍纱线 | UNICO CORP | 日本 | $4 |
| 2026-04-26 | 硫化橡胶垫 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-26 | 非金属塑料纽扣 | UNICO CORP | 日本 | $3 |
出口(共 1,199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 男式合成泳装 | Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | $94 |
| 2026-04-26 | 女式合成泳装 | Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | $393 |
| 2026-04-26 | 其他纺织制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 日本 | $41.9K |
| 2026-04-26 | 男式合成泳装 | Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | $898 |
| 2026-04-26 | 其他纺织制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 其他纺织制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 日本 | $900 |
| 2026-04-26 | 其他纺织制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 日本 | $720 |
| 2026-04-26 | 其他纺织制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-26 | 其他纺织制品 | NIPPON SIGMAX CO., LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 男式合成泳装 | Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | $432 |