Quang Ngai Sugar Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,306 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐườNG QUảNG NGãI
- 邮箱6
1,306
进口笔数
843
出口笔数
$81.96M
进口金额
$20.46M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
57
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300205943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09QBERE |
| 成立日期 | 2005-12-28 |
| 联系地址 | 02, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐƯỜNG QUẢNG NGÃI |
| 企业英文名称 | QUANG NGAI SUGAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842553726110 |
| 邮箱 | info@qns.com.vn |
| 传真 | +842553822843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.6765万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 330210 | 食品香料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 040320 | 酸奶 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 170490 | 糖果 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 527 | $40.22M |
| 澳大利亚 | 38 | $22.11M |
| 新加坡 | 480 | $9.05M |
| 中国 | 52 | $4.10M |
| 意大利 | 12 | $1.59M |
| 美国 | 31 | $992.0K |
| 瑞士 | 32 | $811.9K |
| 印度 | 4 | $709.4K |
| 马来西亚 | 58 | $705.1K |
| 瑞典 | 1 | $597.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 270 | $10.99M |
| 俄罗斯 | 32 | $2.12M |
| 柬埔寨 | 105 | $1.78M |
| 中国台湾 | 112 | $1.13M |
| 新加坡 | 65 | $852.7K |
| 韩国 | 59 | $684.3K |
| 中国 | 18 | $521.4K |
| 沙特阿拉伯 | 20 | $392.6K |
| 西班牙 | 13 | $271.4K |
| 朝鲜 | 18 | $258.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hensall District Co-operative Inc. | 加拿大 | 431 | $30.71M | 非种用大豆、干芸豆 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 426 | $8.55M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Hensall District Co. | 加拿大 | 56 | $4.87M | 非种用大豆 |
| HENSALL DISTRICT CO-OPERATIVE INCORPORATED | 加拿大 | 48 | $4.49M | 非种用大豆、干芸豆 |
| Repassa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $811.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| SB & B Foods | 美国 | 22 | $736.7K | 非种用大豆 |
| Symrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $536.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $296.6K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $94.1K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Pornkamon Rice Flour Mills Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $68.8K | 其他谷物粉、木薯食品制剂 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiura Ltd. | 日本 | 129 | $7.77M | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Next International Inc. | 日本 | 124 | $2.30M | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Hong Seng Long Trading Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.75M | 制备面食、混合调味料 |
| Chia Khim Lee Food Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $745.4K | 麦芽啤酒、精炼棕榈油 |
| North Island Merchandise | 越南 | 52 | $535.3K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| Mnl Trade Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $456.4K | 番石榴芒果山竹、其他非酒精饮料 |
| AJI OKASHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 56 | $412.6K | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| Elite Fancy Food Corp | 沙特阿拉伯 | 20 | $392.6K | 其他食品制剂 |
| OTL Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $202.8K | 制备面食、未煮意面 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 32 | $140.1K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Roquette Biotech Nutrionals (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 糖果制造机械 | NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM) | 中国 | $26.0K |
| 2026-06-29 | 糖果制造机械 | NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM) | 中国 | $107.0K |
| 2026-06-29 | 糖果制造机械 | NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM) | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-29 | 糖果制造机械 | NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM) | 中国 | $26.0K |
| 2026-06-29 | 非种用大豆 | HENSALL DISTRICT CO-OPERATIVE INCORPORATED | 加拿大 | $92.6K |
| 2026-06-29 | 糖果制造机械 | NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM) | 中国 | $58.0K |
| 2026-06-29 | 非种用大豆 | Hensall District Co-operative Inc. | 加拿大 | $45.1K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $15.2K |
| 2026-06-29 | 糖果制造机械 | NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM) | 中国 | $26.0K |
出口(共 843)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Hong Seng Long Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $705 |
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Hong Seng Long Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Hong Seng Long Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.2K |
| 2026-06-29 | 其他非酒精饮料 | Hong Seng Long Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $15.7K |
| 2026-06-29 | 其他非酒精饮料 | Hong Seng Long Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $15.7K |
| 2026-06-29 | 其他非酒精饮料 | Hong Seng Long Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2026-06-29 | 其他非酒精饮料 | Hong Seng Long Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-06-29 | 其他非酒精饮料 | Hong Seng Long Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 其他非酒精饮料 | Hong Seng Long Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.1K |
| 2026-06-25 | 其他非酒精饮料 | Hong Seng Long Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $940 |