Quang Ngai Sugar Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,306 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐườNG QUảNG NGãI

1,306
进口笔数
843
出口笔数
$81.96M
进口金额
$20.46M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
57
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.05M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $568.6K · 6 笔出口 $40.5K · 2 笔2023-10进口 $461.1K · 20 笔出口 $213.1K · 9 笔2023-11进口 $501.5K · 17 笔出口 $171.9K · 11 笔2023-12进口 $1.05M · 30 笔出口 $370.9K · 15 笔2024-01进口 $806.1K · 24 笔出口 $305.6K · 18 笔2024-02进口 $676.2K · 14 笔出口 $359.5K · 14 笔2024-03进口 $534.9K · 26 笔出口 $337.0K · 16 笔2024-04进口 $1.39M · 35 笔出口 $450.9K · 17 笔2024-05进口 $2.02M · 40 笔出口 $523.2K · 14 笔2024-06进口 $3.54M · 33 笔出口 $276.6K · 12 笔2024-07进口 $1.01M · 38 笔出口 $364.0K · 15 笔2024-08进口 $1.19M · 30 笔出口 $836.8K · 24 笔2024-09进口 $2.23M · 41 笔出口 $706.9K · 16 笔2024-10进口 $2.69M · 30 笔出口 $222.8K · 14 笔2024-11进口 $14.05M · 34 笔出口 $300.9K · 15 笔2024-12进口 $1.32M · 39 笔出口 $160.6K · 15 笔2025-01进口 $1.75M · 36 笔出口 $358.2K · 14 笔2025-02进口 $900.8K · 21 笔出口 $588.3K · 25 笔2025-03进口 $1.26M · 31 笔出口 $343.2K · 20 笔2025-04进口 $947.2K · 29 笔出口 $513.8K · 26 笔2025-05进口 $622.5K · 33 笔出口 $503.0K · 27 笔2025-06进口 $704.2K · 31 笔出口 $759.4K · 24 笔2025-07进口 $1.12M · 28 笔出口 $513.5K · 20 笔2025-08进口 $1.41M · 32 笔出口 $724.3K · 24 笔2025-09进口 $820.0K · 27 笔出口 $874.6K · 35 笔2025-10进口 $793.8K · 26 笔出口 $1.11M · 45 笔2025-11进口 $1.56M · 23 笔出口 $813.1K · 36 笔2025-12进口 $673.7K · 23 笔出口 $693.4K · 29 笔2026-01进口 $494.9K · 22 笔出口 $698.2K · 30 笔2026-02进口 $722.9K · 23 笔出口 $741.3K · 28 笔2026-03进口 $1.55M · 43 笔出口 $712.5K · 36 笔2026-04进口 $2.31M · 31 笔出口 $938.6K · 38 笔2026-05进口 $1.66M · 43 笔出口 $625.7K · 24 笔2026-06进口 $3.50M · 52 笔出口 $1.02M · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $568.6K · 6 笔出口 $40.5K · 2 笔2023-10进口 $461.1K · 20 笔出口 $213.1K · 9 笔2023-11进口 $501.5K · 17 笔出口 $171.9K · 11 笔2023-12进口 $1.05M · 30 笔出口 $370.9K · 15 笔2024-01进口 $806.1K · 24 笔出口 $305.6K · 18 笔2024-02进口 $676.2K · 14 笔出口 $359.5K · 14 笔2024-03进口 $534.9K · 26 笔出口 $337.0K · 16 笔2024-04进口 $1.39M · 35 笔出口 $450.9K · 17 笔2024-05进口 $2.02M · 40 笔出口 $523.2K · 14 笔2024-06进口 $3.54M · 33 笔出口 $276.6K · 12 笔2024-07进口 $1.01M · 38 笔出口 $364.0K · 15 笔2024-08进口 $1.19M · 30 笔出口 $836.8K · 24 笔2024-09进口 $2.23M · 41 笔出口 $706.9K · 16 笔2024-10进口 $2.69M · 30 笔出口 $222.8K · 14 笔2024-11进口 $14.05M · 34 笔出口 $300.9K · 15 笔2024-12进口 $1.32M · 39 笔出口 $160.6K · 15 笔2025-01进口 $1.75M · 36 笔出口 $358.2K · 14 笔2025-02进口 $900.8K · 21 笔出口 $588.3K · 25 笔2025-03进口 $1.26M · 31 笔出口 $343.2K · 20 笔2025-04进口 $947.2K · 29 笔出口 $513.8K · 26 笔2025-05进口 $622.5K · 33 笔出口 $503.0K · 27 笔2025-06进口 $704.2K · 31 笔出口 $759.4K · 24 笔2025-07进口 $1.12M · 28 笔出口 $513.5K · 20 笔2025-08进口 $1.41M · 32 笔出口 $724.3K · 24 笔2025-09进口 $820.0K · 27 笔出口 $874.6K · 35 笔2025-10进口 $793.8K · 26 笔出口 $1.11M · 45 笔2025-11进口 $1.56M · 23 笔出口 $813.1K · 36 笔2025-12进口 $673.7K · 23 笔出口 $693.4K · 29 笔2026-01进口 $494.9K · 22 笔出口 $698.2K · 30 笔2026-02进口 $722.9K · 23 笔出口 $741.3K · 28 笔2026-03进口 $1.55M · 43 笔出口 $712.5K · 36 笔2026-04进口 $2.31M · 31 笔出口 $938.6K · 38 笔2026-05进口 $1.66M · 43 笔出口 $625.7K · 24 笔2026-06进口 $3.50M · 52 笔出口 $1.02M · 33 笔

工商档案

企业注册号4300205943
企查查编码QVN09QBERE
成立日期2005-12-28
联系地址02, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐƯỜNG QUẢNG NGÃI
企业英文名称QUANG NGAI SUGAR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842553726110
邮箱info@qns.com.vn
传真+842553822843
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3.6765万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
330210食品香料
110290其他谷物粉
401693非泡沫橡胶密封件
847990功能机器零件
210690其他食品制剂
731822非螺纹垫圈
350400蛋白质衍生物
350790其他酶制剂
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
220300麦芽啤酒
190590其他食品制剂
190531甜饼干
190532华夫饼威化饼
040320酸奶
220210调味甜水
170490糖果
170199纯蔗糖
220890其他酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大527$40.22M
澳大利亚38$22.11M
新加坡480$9.05M
中国52$4.10M
意大利12$1.59M
美国31$992.0K
瑞士32$811.9K
印度4$709.4K
马来西亚58$705.1K
瑞典1$597.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本270$10.99M
俄罗斯32$2.12M
柬埔寨105$1.78M
中国台湾112$1.13M
新加坡65$852.7K
韩国59$684.3K
中国18$521.4K
沙特阿拉伯20$392.6K
西班牙13$271.4K
朝鲜18$258.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hensall District Co-operative Inc.加拿大431$30.71M非种用大豆、干芸豆
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡426$8.55M食品香料、工业用芳香物质
Hensall District Co.加拿大56$4.87M非种用大豆
HENSALL DISTRICT CO-OPERATIVE INCORPORATED加拿大48$4.49M非种用大豆、干芸豆
Repassa Singapore Pte. Ltd.新加坡32$811.9K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
SB & B Foods美国22$736.7K非种用大豆
Symrise Pte. Ltd.新加坡67$536.8K食品香料、工业用芳香物质
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡40$296.6K大豆油渣、其他玉米
Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd.新加坡16$94.1K食品香料、其他食品制剂
Pornkamon Rice Flour Mills Co., Ltd.泰国23$68.8K其他谷物粉、木薯食品制剂

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujiura Ltd.日本129$7.77M麦芽啤酒、无醇啤酒
Next International Inc.日本124$2.30M其他非酒精饮料、制备面食
Hong Seng Long Trading Co., Ltd.越南100$1.75M制备面食、混合调味料
Chia Khim Lee Food Industries Pte. Ltd.新加坡61$745.4K麦芽啤酒、精炼棕榈油
North Island Merchandise越南52$535.3K其他非酒精饮料、混合调味料
Mnl Trade Co., Ltd.韩国32$456.4K番石榴芒果山竹、其他非酒精饮料
AJI OKASHI ENTERPRISE CO LTD中国台湾56$412.6K其他食品制剂、坚果及种子
Elite Fancy Food Corp沙特阿拉伯20$392.6K其他食品制剂
OTL Co., Ltd.韩国22$202.8K制备面食、未煮意面
Lee Bros Foodservice Inc.美国32$140.1K其他食品制剂、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1,306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他食品制剂Roquette Biotech Nutrionals (Wuhan) Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-29糖果制造机械NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM)中国$26.0K
2026-06-29糖果制造机械NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM)中国$107.0K
2026-06-29糖果制造机械NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM)中国$14.0K
2026-06-29糖果制造机械NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM)中国$26.0K
2026-06-29非种用大豆HENSALL DISTRICT CO-OPERATIVE INCORPORATED加拿大$92.6K
2026-06-29糖果制造机械NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM)中国$58.0K
2026-06-29非种用大豆Hensall District Co-operative Inc.加拿大$45.1K
2026-06-29食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$15.2K
2026-06-29糖果制造机械NINGBO EAST SEA INDUSTRIAL CO., LTD (ESM)中国$26.0K

出口(共 843)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他非酒精饮料Hong Seng Long Trading Co., Ltd.柬埔寨$705
2026-06-30其他非酒精饮料Hong Seng Long Trading Co., Ltd.柬埔寨$3.4K
2026-06-30其他非酒精饮料Hong Seng Long Trading Co., Ltd.柬埔寨$10.2K
2026-06-29其他非酒精饮料Hong Seng Long Trading Co., Ltd.柬埔寨$15.7K
2026-06-29其他非酒精饮料Hong Seng Long Trading Co., Ltd.柬埔寨$15.7K
2026-06-29其他非酒精饮料Hong Seng Long Trading Co., Ltd.柬埔寨$5.2K
2026-06-29其他非酒精饮料Hong Seng Long Trading Co., Ltd.柬埔寨$7.5K
2026-06-29其他非酒精饮料Hong Seng Long Trading Co., Ltd.柬埔寨$3.5K
2026-06-26其他非酒精饮料Hong Seng Long Trading Co., Ltd.柬埔寨$16.1K
2026-06-25其他非酒精饮料Hong Seng Long Trading Co., Ltd.柬埔寨$940

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quang Ngai Sugar Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →