Vitex International Shipping & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và LIêN VậN QUốC Tế VITEX
38
进口笔数
0
出口笔数
$954.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110495242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EP2PH2 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Số 10 đường Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ LIÊN VẬN QUỐC TẾ VITEX |
| 企业英文名称 | VITEX INTERNATIONAL SHIPPING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường Đại lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0961739959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 961590 | 发饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $954.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyida International Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 24 | $566.1K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Hong Kong Pengfan International Trade Ltd. | 中国 | 10 | $263.4K | 其他钢铁制品、塑料餐具 |
| HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 4 | $125.1K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 塑料餐具 | XINYIDA INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-05-02 | 其他户外娱乐设备 | XINYIDA INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-02 | 塑料餐具 | XINYIDA INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-05-02 | 真空瓶及零件 | XINYIDA INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $875 |
| 2024-05-02 | 塑料餐具 | XINYIDA INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-05-02 | 其他户外娱乐设备 | XINYIDA INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-02 | 塑料餐具 | XINYIDA INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $345 |
| 2024-05-02 | 塑料餐具 | XINYIDA INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-02 | 真空瓶及零件 | XINYIDA INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-02 | 塑料家用制品 | XINYIDA INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $75 |