Duy Hung Veterinary Medicine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 青霉素链霉素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DượC THú Y DUY HưNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$549.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108816308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4G3D8Q |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Số 16 - LK9 - B1.1 Khu đô thị Thanh Hà, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC THÚ Y DUY HƯNG |
| 企业英文名称 | DUY HUNG VETERINARY MEDICINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 - LK9 - B1.1 Khu đô thị Thanh Hà, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84929332338 |
| 邮箱 | duyhungvet@gmail.com |
| 官网 | duyhungvet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $549.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Fengqiang Animal Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $549.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 青霉素链霉素药品 | SHIJIAZHUANG FENGQIANG ANIMAL PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-08 | 青霉素链霉素药品 | SHIJIAZHUANG FENGQIANG ANIMAL PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 抗生素药品 | SHIJIAZHUANG FENGQIANG ANIMAL PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | SHIJIAZHUANG FENGQIANG ANIMAL PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 青霉素链霉素药品 | SHIJIAZHUANG FENGQIANG ANIMAL PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-08 | 维生素药品 | SHIJIAZHUANG FENGQIANG ANIMAL PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 维生素药品 | SHIJIAZHUANG FENGQIANG ANIMAL PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 抗生素药品 | SHIJIAZHUANG FENGQIANG ANIMAL PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 维生素药品 | SHIJIAZHUANG FENGQIANG ANIMAL PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 维生素药品 | SHIJIAZHUANG FENGQIANG ANIMAL PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 中国 | $1.3K |