Hafuji Industrial Cooling Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị LàM MáT CôNG NGHIệP HAFUJI
27
进口笔数
0
出口笔数
$489.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500704093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKC72EX |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Đình Chu, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ LÀM MÁT CÔNG NGHIỆP HAFUJI |
| 企业英文名称 | HAFUJI INDUSTRIAL COOLING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền Phong, Xã Sơn Đông, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0973383636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 820220 | 手工带锯条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $489.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Zhuoqi Temperature Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $393.5K | 牛皮纸≤150克、其他粘合剂≤1kg |
| Qingzhou Guangyu Temperature Control Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.8K | 牛皮纸≤150克、聚合物胶粘剂 |
| Qingzhou Feiteng Thermo-Control Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 其他风扇、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 美术颜料 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $401 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 美术颜料 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $401 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 牛皮纸≤150克 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 牛皮纸≤150克 | QINGZHOU ZHUOQI TEMPERATURE CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.4K |