Three Bond Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,177 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Three Bond Việt Nam

1,208
进口笔数
2,177
出口笔数
$21.25M
进口金额
$13.89M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $834.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 1 笔出口 $66.2K · 9 笔2023-11进口 $653.8K · 32 笔出口 $291.0K · 56 笔2023-12进口 $561.2K · 29 笔出口 $279.1K · 53 笔2024-01进口 $431.3K · 23 笔出口 $350.7K · 52 笔2024-02进口 $510.0K · 21 笔出口 $212.5K · 47 笔2024-03进口 $620.5K · 31 笔出口 $416.8K · 50 笔2024-04进口 $516.8K · 29 笔出口 $277.6K · 51 笔2024-05进口 $642.4K · 35 笔出口 $311.5K · 41 笔2024-06进口 $407.4K · 27 笔出口 $297.6K · 53 笔2024-07进口 $359.2K · 29 笔出口 $300.9K · 55 笔2024-08进口 $393.5K · 33 笔出口 $335.2K · 64 笔2024-09进口 $383.0K · 30 笔出口 $308.7K · 56 笔2024-10进口 $448.0K · 32 笔出口 $361.0K · 49 笔2024-11进口 $455.5K · 27 笔出口 $367.0K · 57 笔2024-12进口 $565.1K · 29 笔出口 $277.0K · 49 笔2025-01进口 $347.9K · 17 笔出口 $357.7K · 50 笔2025-02进口 $636.6K · 29 笔出口 $385.0K · 48 笔2025-03进口 $594.7K · 26 笔出口 $300.7K · 58 笔2025-04进口 $405.0K · 29 笔出口 $436.7K · 53 笔2025-05进口 $463.5K · 30 笔出口 $289.1K · 55 笔2025-06进口 $462.8K · 26 笔出口 $295.8K · 51 笔2025-07进口 $531.9K · 31 笔出口 $317.3K · 50 笔2025-08进口 $487.4K · 26 笔出口 $307.7K · 40 笔2025-09进口 $556.1K · 22 笔出口 $264.9K · 49 笔2025-10进口 $497.7K · 30 笔出口 $291.7K · 32 笔2025-11进口 $337.9K · 29 笔出口 $233.5K · 46 笔2025-12进口 $490.4K · 32 笔出口 $356.4K · 54 笔2026-01进口 $392.2K · 23 笔出口 $295.7K · 44 笔2026-02进口 $344.2K · 32 笔出口 $140.1K · 30 笔2026-03进口 $575.7K · 31 笔出口 $290.1K · 42 笔2026-04进口 $834.9K · 32 笔出口 $431.3K · 47 笔2026-05进口 $405.1K · 32 笔出口 $346.4K · 48 笔2026-06进口 $635.5K · 32 笔出口 $233.7K · 40 笔2026-07进口 $290.4K · 20 笔出口 $325.0K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 1 笔出口 $66.2K · 9 笔2023-11进口 $653.8K · 32 笔出口 $291.0K · 56 笔2023-12进口 $561.2K · 29 笔出口 $279.1K · 53 笔2024-01进口 $431.3K · 23 笔出口 $350.7K · 52 笔2024-02进口 $510.0K · 21 笔出口 $212.5K · 47 笔2024-03进口 $620.5K · 31 笔出口 $416.8K · 50 笔2024-04进口 $516.8K · 29 笔出口 $277.6K · 51 笔2024-05进口 $642.4K · 35 笔出口 $311.5K · 41 笔2024-06进口 $407.4K · 27 笔出口 $297.6K · 53 笔2024-07进口 $359.2K · 29 笔出口 $300.9K · 55 笔2024-08进口 $393.5K · 33 笔出口 $335.2K · 64 笔2024-09进口 $383.0K · 30 笔出口 $308.7K · 56 笔2024-10进口 $448.0K · 32 笔出口 $361.0K · 49 笔2024-11进口 $455.5K · 27 笔出口 $367.0K · 57 笔2024-12进口 $565.1K · 29 笔出口 $277.0K · 49 笔2025-01进口 $347.9K · 17 笔出口 $357.7K · 50 笔2025-02进口 $636.6K · 29 笔出口 $385.0K · 48 笔2025-03进口 $594.7K · 26 笔出口 $300.7K · 58 笔2025-04进口 $405.0K · 29 笔出口 $436.7K · 53 笔2025-05进口 $463.5K · 30 笔出口 $289.1K · 55 笔2025-06进口 $462.8K · 26 笔出口 $295.8K · 51 笔2025-07进口 $531.9K · 31 笔出口 $317.3K · 50 笔2025-08进口 $487.4K · 26 笔出口 $307.7K · 40 笔2025-09进口 $556.1K · 22 笔出口 $264.9K · 49 笔2025-10进口 $497.7K · 30 笔出口 $291.7K · 32 笔2025-11进口 $337.9K · 29 笔出口 $233.5K · 46 笔2025-12进口 $490.4K · 32 笔出口 $356.4K · 54 笔2026-01进口 $392.2K · 23 笔出口 $295.7K · 44 笔2026-02进口 $344.2K · 32 笔出口 $140.1K · 30 笔2026-03进口 $575.7K · 31 笔出口 $290.1K · 42 笔2026-04进口 $834.9K · 32 笔出口 $431.3K · 47 笔2026-05进口 $405.1K · 32 笔出口 $346.4K · 48 笔2026-06进口 $635.5K · 32 笔出口 $233.7K · 40 笔2026-07进口 $290.4K · 20 笔出口 $325.0K · 56 笔

工商档案

企业注册号0312011399
企查查编码QVNKW029PP
成立日期2012-10-03
联系地址Tầng 1, Phòng 1.2, Tòa nhà E.town 5, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THREE BOND VIỆT NAM
企业英文名称THREE BOND VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Phòng 1.2, Tòa nhà E.town 5, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842838150559
邮箱sales@threebond.com.vn
传真+842873017900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
321410胶粘填料
350691聚合物胶粘剂
381090焊接用焊剂
381190其他油类添加剂
381590其他催化剂制剂
321000皮革整理涂料
340399其他润滑剂
382499其他化学制剂
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
321410胶粘填料
391000初级硅氧烷
350691聚合物胶粘剂
381190其他油类添加剂
381590其他催化剂制剂
382499其他化学制剂
340399其他润滑剂
381090焊接用焊剂
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本809$11.92M
泰国253$3.84M
印度尼西亚77$2.62M
菲律宾65$2.61M
中国11$164.8K
法国27$82.5K
匈牙利4$8.1K
马来西亚3$4.4K
约旦1$89

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,140$13.85M
日本28$36.4K
中国2$3.8K
多米尼克1$803
泰国1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Threebond Co., Ltd.日本671$9.81M其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国190$2.90M其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
PT NIHON CHEMICAL INDONESIA印度尼西亚77$2.62M防冻制剂、无铅抗爆剂
NATURA AEROPACK CORPORATION菲律宾41$1.75M非离子表面活性剂、焊接用焊剂
Three Bond Singapore Pte. Ltd.新加坡129$1.44M其他粘合剂≤1kg、其他胶粘剂
Threebond Viv Sales (Thailand) Co., Ltd.泰国45$988.2K胶粘填料、其他油类添加剂
Aero Pack Industries Inc.菲律宾24$860.4K工业清洁制剂、焊接用焊剂
Japan Chemical Industries Co., Ltd.日本18$795.9K其他油类添加剂、其他化学制剂
Three Bond Co., Ltd.越南6$938聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Kokyusha Co., Ltd.日本3$530纸质文具、印刷日历

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南380$4.40M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南368$3.25M其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南67$1.15M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南77$1.02M其他塑料制品、其他钢铁制品
New Vietnam Co., Ltd.越南84$270.0K车辆离合器、金属加工机刀
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南91$264.0K其他液化石油气、其他铝制品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南110$192.0K电动机及零件、其他纸制品
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南70$163.9K电动机及零件、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南76$92.5K塑料包装箱、其他锻钢制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南67$68.5K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 1,208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28胶粘填料Threebond Co., Ltd.日本$5.4K
2026-07-271kg以下胶粘剂Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国$7
2026-07-271kg以下胶粘剂Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国$213
2026-07-271kg以下胶粘剂Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国$472
2026-07-271kg以下胶粘剂Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国$110
2026-07-271kg以下胶粘剂Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国$95
2026-07-271kg以下胶粘剂Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.5K
2026-07-271kg以下胶粘剂Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国$354
2026-07-271kg以下胶粘剂Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国$212
2026-07-271kg以下胶粘剂Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国$913

出口(共 2,177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311kg以下胶粘剂Nidec Servo Vietnam Corporation越南$1.4K
2026-07-31聚合物胶粘剂Nidec Servo Vietnam Corporation越南$5.3K
2026-07-311kg以下胶粘剂Nidec Servo Vietnam Corporation越南$6.0K
2026-07-311kg以下胶粘剂Nidec Servo Vietnam Corporation越南$2.0K
2026-07-311kg以下胶粘剂Nidec Servo Vietnam Corporation越南$564
2026-07-291kg以下胶粘剂Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$29
2026-07-291kg以下胶粘剂Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$165
2026-07-291kg以下胶粘剂Major Craft Vietnam Co., Ltd.越南$703
2026-07-291kg以下胶粘剂Major Craft Vietnam Co., Ltd.越南$627
2026-07-281kg以下胶粘剂Nidec Vietnam Corporation越南$2.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Three Bond Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →