Three Bond Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,326 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Three Bond Việt Nam
- 邮箱11
1,120
进口笔数
1,326
出口笔数
$19.78M
进口金额
$9.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312011399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW029PP |
| 成立日期 | 2012-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 1, Phòng 1.2, Tòa nhà E.town 5, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THREE BOND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THREE BOND VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Phòng 1.2, Tòa nhà E.town 5, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842838150559 |
| 邮箱 | sales@threebond.com.vn |
| 传真 | +842873017900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 754 | $11.26M |
| 泰国 | 236 | $3.47M |
| 菲律宾 | 61 | $2.48M |
| 印度尼西亚 | 67 | $2.33M |
| 中国 | 9 | $146.5K |
| 法国 | 24 | $77.1K |
| 匈牙利 | 3 | $5.8K |
| 马来西亚 | 3 | $4.4K |
| 约旦 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,292 | $9.15M |
| 日本 | 27 | $27.3K |
| 中国 | 2 | $3.8K |
| 多米尼克 | 1 | $803 |
| 泰国 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Threebond Co., Ltd. | 日本 | 626 | $9.30M | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 177 | $2.63M | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| PT Nihon Chemical Indonesia | 印度尼西亚 | 67 | $2.33M | 无铅抗爆剂、防冻制剂 |
| Natura Aeropack Corporation | 菲律宾 | 37 | $1.62M | 非离子表面活性剂、焊接用焊剂 |
| Three Bond Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 120 | $1.34M | 其他粘合剂≤1kg、其他胶粘剂 |
| Threebond Viv Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $893.5K | 胶粘填料、其他油类添加剂 |
| Aero Pack Industries Inc. | 菲律宾 | 24 | $860.4K | 工业清洁制剂、焊接用焊剂 |
| Japan Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | 16 | $724.7K | 其他油类添加剂、润滑油添加剂 |
| Three Bond Mfg Hungary Kft | 匈牙利 | 3 | $5.8K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Three Bond Co., Ltd. | 越南 | 6 | $938 | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 309 | $3.02M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 298 | $2.80M | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 57 | $905.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $258.6K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 42 | $130.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 31 | $67.4K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 40 | $53.2K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 33 | $52.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Duel Vietnam Inc. | 越南 | 33 | $49.5K | 印刷标签、塑料包装箱 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $45.2K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $255 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $43 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $43 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | THREEBOND CO LTD | 日本 | $466 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | THREEBOND CO LTD | 日本 | $466 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | THREEBOND CO LTD | 日本 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | THREEBOND CO LTD | 日本 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $255 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $50 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $75 |
出口(共 1,326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $868 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $695 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $260 |
| 2026-04-24 | 其他催化剂制剂 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $800 |
| 2026-04-24 | 其他催化剂制剂 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $63 |