VIET HOA PHU THINH CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Hòa Phú Thịnh
13
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702303258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFM8UGR |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | Số 35A, Lô DC 10, Đường D15, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆT HÒA PHÚ THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35A, Lô DC 10, Đường D15, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84908293798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $5.0K |
| 美国 | 5 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLR CODE LTD | 中国 | 9 | $5.1K | 其他纺织制品、其他印刷品 |
| Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | 4 | $2.5K | 其他纺织制品、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 商业广告材料 | CLR CODE LTD | 中国 | $31 |
| 2023-04-06 | 商业广告材料 | CLR CODE LTD | 中国 | $31 |
| 2023-03-29 | 商业广告材料 | CLR CODE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-08 | 商业广告材料 | Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | $16 |
| 2023-03-08 | 商业广告材料 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTL | 美国 | $16 |
| 2023-03-08 | 商业广告材料 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTL | 美国 | $16 |
| 2023-03-08 | 商业广告材料 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTL | 美国 | $16 |
| 2023-03-08 | 商业广告材料 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTL | 美国 | $16 |
| 2023-03-08 | 商业广告材料 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTL | 美国 | $16 |
| 2023-03-08 | 商业广告材料 | DYSTAR LP DBA COLOR SOLUTIONS INTL | 美国 | $16 |