VIETNAM GLOBAL PARTNER ENTERPRISES LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàn Cầu Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$82.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701902431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJNPG2B |
| 成立日期 | 2013-05-29 |
| 联系地址 | Ấp Rạch Vẹm, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GLOBAL PARTNER ENTERPRISES LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 22201 - Sản xuất bao bì từ plastic 10209 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 17021 - Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 35302 - Sản xuất nước đá 46322 - Bán buôn thủy sản 50111 - Vận tải hành khách ven biển |
| 电话 | 0838681101 |
| 邮箱 | pftp2012@hotmail.com |
| 传真 | 0838681102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,457.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $82.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONIC SUCCESS LTD | 中国 | 3 | $82.4K | 其他木工机床、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他钢铁制品 | SONIC SUCCESS LTD | 中国 | $78 |
| 2024-12-31 | 其他水泥制品 | SONIC SUCCESS LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-12-18 | 其他木工机床 | SONIC SUCCESS LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-18 | 机械零件 | SONIC SUCCESS LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-12-18 | 钢制容器(>300升) | SONIC SUCCESS LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-18 | 机械零件 | SONIC SUCCESS LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-12-18 | 钢制容器(>300升) | SONIC SUCCESS LTD | 中国 | $868 |
| 2024-12-18 | 机械零件 | SONIC SUCCESS LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-16 | 其他木工机床 | SONIC SUCCESS LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-12-16 | 草坪压路机 | SONIC SUCCESS LTD | 中国 | $1.9K |