INTERNATIONAL TECHNICAL SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Quốc Tế
16
进口笔数
0
出口笔数
$184.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305676191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYKA0FE |
| 成立日期 | 2008-04-29 |
| 联系地址 | 05 Đường 28, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Đường 28, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862872014 |
| 传真 | 0862811027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $173.1K |
| 韩国 | 7 | $6.3K |
| 印度 | 1 | $4.6K |
| 日本 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GME CHEMICALS (S) PTE LTD | 新加坡 | 7 | $173.1K | 丙烯共聚物、其他合成橡胶 |
| LG CHEM LTD | 韩国 | 7 | $6.3K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| INDO AMINES LTD | 印度 | 1 | $4.6K | 非离子表面活性剂、无环单胺 |
| Dow Mitsui Polychemicals Co., Ltd. | 日本 | 1 | $45 | 低密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 丙烯共聚物 | GME CHEMICALS (S) PTE LTD | 新加坡 | $32.3K |
| 2026-04-14 | 丙烯共聚物 | GME CHEMICALS (S) PTE LTD | 新加坡 | $32.3K |
| 2026-03-10 | 轻质乙烯共聚物 | LG CHEM LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-02-03 | 丙烯共聚物 | GME CHEMICALS (S) PTE LTD | 新加坡 | $24.2K |
| 2026-01-06 | 轻质乙烯共聚物 | LG CHEM LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-15 | 丙烯共聚物 | GME CHEMICALS (S) PTE LTD | 新加坡 | $24.5K |
| 2025-12-09 | 轻质乙烯共聚物 | LG CHEM LTD | 韩国 | $65 |
| 2025-11-18 | 丙烯共聚物 | GME CHEMICALS (S) PTE LTD | 新加坡 | $24.5K |
| 2025-10-17 | 丙烯共聚物 | GME CHEMICALS (S) PTE LTD | 新加坡 | $24.5K |
| 2025-09-15 | 丙烯共聚物 | GME CHEMICALS (S) PTE LTD | 新加坡 | $24.5K |