An Loc Phat International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 912 笔 · 主营 橡胶促进剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế An Lộc Phát

912
进口笔数
257
出口笔数
$23.42M
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
122
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.5K · 3 笔出口 $27.5K · 1 笔2023-10进口 $397.0K · 19 笔出口 $103.1K · 13 笔2023-11进口 $412.6K · 24 笔出口 $46.2K · 4 笔2023-12进口 $524.8K · 26 笔出口 $89.4K · 8 笔2024-01进口 $699.0K · 24 笔出口 $95.1K · 11 笔2024-02进口 $509.8K · 20 笔出口 $67.2K · 5 笔2024-03进口 $771.9K · 26 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-04进口 $655.9K · 30 笔出口 $117.9K · 9 笔2024-05进口 $441.8K · 21 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-06进口 $381.8K · 19 笔出口 $95.9K · 8 笔2024-07进口 $510.6K · 20 笔出口 $64.3K · 7 笔2024-08进口 $118.7K · 6 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-09进口 $335.2K · 14 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-10进口 $513.1K · 19 笔出口 $92.5K · 7 笔2024-11进口 $308.7K · 14 笔出口 $60.2K · 6 笔2024-12进口 $349.6K · 17 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-01进口 $326.7K · 12 笔出口 $95.6K · 3 笔2025-02进口 $612.0K · 20 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-03进口 $671.7K · 23 笔出口 $96.7K · 7 笔2025-04进口 $766.9K · 32 笔出口 $317.6K · 14 笔2025-05进口 $528.8K · 24 笔出口 $153.1K · 7 笔2025-06进口 $353.8K · 22 笔出口 $57.0K · 12 笔2025-07进口 $685.0K · 25 笔出口 $58.9K · 5 笔2025-08进口 $481.2K · 26 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-09进口 $773.4K · 22 笔出口 $102.3K · 9 笔2025-10进口 $680.5K · 25 笔出口 $69.1K · 10 笔2025-11进口 $939.7K · 35 笔出口 $173.4K · 10 笔2025-12进口 $574.8K · 24 笔出口 $85.7K · 6 笔2026-01进口 $788.8K · 31 笔出口 $80.3K · 9 笔2026-02进口 $654.8K · 26 笔出口 $184.1K · 5 笔2026-03进口 $737.6K · 28 笔出口 $54.4K · 10 笔2026-04进口 $1.94M · 39 笔出口 $129.3K · 11 笔2026-05进口 $729.1K · 24 笔出口 $52.6K · 11 笔2026-06进口 $894.7K · 26 笔出口 $276.9K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.5K · 3 笔出口 $27.5K · 1 笔2023-10进口 $397.0K · 19 笔出口 $103.1K · 13 笔2023-11进口 $412.6K · 24 笔出口 $46.2K · 4 笔2023-12进口 $524.8K · 26 笔出口 $89.4K · 8 笔2024-01进口 $699.0K · 24 笔出口 $95.1K · 11 笔2024-02进口 $509.8K · 20 笔出口 $67.2K · 5 笔2024-03进口 $771.9K · 26 笔出口 $42.4K · 3 笔2024-04进口 $655.9K · 30 笔出口 $117.9K · 9 笔2024-05进口 $441.8K · 21 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-06进口 $381.8K · 19 笔出口 $95.9K · 8 笔2024-07进口 $510.6K · 20 笔出口 $64.3K · 7 笔2024-08进口 $118.7K · 6 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-09进口 $335.2K · 14 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-10进口 $513.1K · 19 笔出口 $92.5K · 7 笔2024-11进口 $308.7K · 14 笔出口 $60.2K · 6 笔2024-12进口 $349.6K · 17 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-01进口 $326.7K · 12 笔出口 $95.6K · 3 笔2025-02进口 $612.0K · 20 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-03进口 $671.7K · 23 笔出口 $96.7K · 7 笔2025-04进口 $766.9K · 32 笔出口 $317.6K · 14 笔2025-05进口 $528.8K · 24 笔出口 $153.1K · 7 笔2025-06进口 $353.8K · 22 笔出口 $57.0K · 12 笔2025-07进口 $685.0K · 25 笔出口 $58.9K · 5 笔2025-08进口 $481.2K · 26 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-09进口 $773.4K · 22 笔出口 $102.3K · 9 笔2025-10进口 $680.5K · 25 笔出口 $69.1K · 10 笔2025-11进口 $939.7K · 35 笔出口 $173.4K · 10 笔2025-12进口 $574.8K · 24 笔出口 $85.7K · 6 笔2026-01进口 $788.8K · 31 笔出口 $80.3K · 9 笔2026-02进口 $654.8K · 26 笔出口 $184.1K · 5 笔2026-03进口 $737.6K · 28 笔出口 $54.4K · 10 笔2026-04进口 $1.94M · 39 笔出口 $129.3K · 11 笔2026-05进口 $729.1K · 24 笔出口 $52.6K · 11 笔2026-06进口 $894.7K · 26 笔出口 $276.9K · 14 笔

工商档案

企业注册号0305261824
企查查编码QVN6QB8Y19
成立日期2007-10-16
联系地址L-34/38 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AN LỘC PHÁT
企业英文名称AN LOC PHAT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址L-34/38 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842822174889
邮箱sales_08@anlocphat.com.vn
传真+842839847925
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381210橡胶促进剂
400270EPDM橡胶
391000初级硅氧烷
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400231丁基橡胶
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
400239卤化异丁烯-异戊二烯橡胶
381220复合增塑剂
271290含油石蜡
281700锌氧化物

出口

HS 编码产品
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
391000初级硅氧烷
400270EPDM橡胶
293090其他有机硫化合物
340242非离子表面活性剂
400122技术分类天然橡胶
400239卤化异丁烯-异戊二烯橡胶
381210橡胶促进剂
290729其他酚醇
390950聚氨酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国282$5.94M
德国190$4.76M
新加坡89$4.32M
法国48$1.50M
加拿大28$1.37M
印度57$1.13M
泰国39$1.10M
沙特阿拉伯13$730.7K
美国52$591.3K
日本29$552.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南222$2.69M
马来西亚10$152.3K
中国台湾4$111.0K
印度尼西亚3$38.6K
美国3$22.6K
斯里兰卡2$20.8K
瑞士3$16.1K
菲律宾4$16.0K
泰国2$9.6K
新西兰1$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARLANXEO Singapore Pte. Ltd.新加坡117$5.69M卤化异丁烯-异戊二烯橡胶、运输集装箱
Arlanxeo Netherlands B.V.荷兰78$2.55MEPDM橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
LANXESS Deutschland GmbH德国65$2.13M氧化铁、聚合物离子交换剂
Arlanxeo Deutschland GmbH德国33$1.37M氯丁橡胶(CR)、丁二烯橡胶
Shandong Yanggu Huatai International Co., Ltd.中国49$1.35M橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Arlanxeo-TSRC (Nantong) Chemical Industrial Co., Ltd.中国21$704.1K丙烯腈-丁二烯橡胶、钢铁容器<50升
Arlanxeo Emulsion Rubber France SAS法国21$672.3K丙烯腈-丁二烯橡胶、其他合成橡胶
LANXESS India Private Ltd.印度23$458.2K苯甲醇、聚合物离子交换剂
Wacker Chemie AG德国44$400.2K初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物
Lanxess Advanced Materials (Nantong) Co., Ltd.中国20$193.1K聚氨酯、其他无环二元醇

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南21$586.8K甲醇、印刷标签
Baek San Techprene Co., Ltd.越南10$553.2K高岭土、其他芳香多元酸
RIKEN VIETNAM CO LTD越南26$381.5K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南45$335.3K橡胶促进剂、初级硅氧烷
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南28$171.7K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
OIA Global Logistics SCM Inc.越南9$124.6K瓦楞纸箱、鞋靴零件
Schneider Marketing Sdn. Bhd.马来西亚7$120.8K卤化异丁烯-异戊二烯橡胶、橡胶促进剂
Fancy Industry Co., Ltd.越南19$44.1K自粘塑料片、其他钢铁制品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南25$39.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南6$3.3K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 912)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30EPDM橡胶Arlanxeo Netherlands B.V.沙特阿拉伯$51.7K
2026-06-30苯并噻唑化合物LANXESS INDIA PRIVATE LIMITED印度$37.4K
2026-06-30橡塑稳定剂(TMQ除外)Rhein Chemie (Qingdao) Ltd.中国$51.0K
2026-06-30EPDM橡胶Arlanxeo Netherlands B.V.沙特阿拉伯$103.3K
2026-06-30橡胶促进剂Rhein Chemie (Qingdao) Ltd.中国$50.8K
2026-06-30石油树脂Rhein Chemie (Qingdao) Ltd.中国$4.6K
2026-06-26其他一元酚LANXESS Deutschland GmbH德国$43.1K
2026-06-26其他酚醇LANXESS Deutschland GmbH德国$15.6K
2026-06-23丙烯腈-丁二烯橡胶Arlanxeo Netherlands B.V.美国$24.5K
2026-06-22其他无机碱LANXESS Deutschland GmbH德国$3.8K

出口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23橡塑稳定剂(TMQ除外)Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$34.1K
2026-06-22橡塑稳定剂(TMQ除外)Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$34.1K
2026-06-19橡胶促进剂Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-19橡胶促进剂Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$76
2026-06-17橡胶促进剂Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$76
2026-06-17橡胶促进剂Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-10EPDM橡胶Baek San Techprene Co., Ltd.越南$61.4K
2026-06-10丙烯腈-丁二烯橡胶RIKEN VIETNAM CO LTD越南$19.5K
2026-06-09EPDM橡胶Baek San Techprene Co., Ltd.越南$61.4K
2026-06-09丙烯腈-丁二烯橡胶Riken Viet Nam Co., Ltd.越南$19.5K

相关企业 · 同类产品

An Loc Phat International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →