An Loc Phat International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 912 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế An Lộc Phát
912
进口笔数
257
出口笔数
$23.42M
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
122
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305261824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QB8Y19 |
| 成立日期 | 2007-10-16 |
| 联系地址 | L-34/38 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | AN LOC PHAT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L-34/38 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842822174889 |
| 邮箱 | sales_08@anlocphat.com.vn |
| 传真 | +842839847925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 400239 | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 281700 | 锌氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400239 | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 290729 | 其他酚醇 |
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 282 | $5.94M |
| 德国 | 190 | $4.76M |
| 新加坡 | 89 | $4.32M |
| 法国 | 48 | $1.50M |
| 加拿大 | 28 | $1.37M |
| 印度 | 57 | $1.13M |
| 泰国 | 39 | $1.10M |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $730.7K |
| 美国 | 52 | $591.3K |
| 日本 | 29 | $552.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 222 | $2.69M |
| 马来西亚 | 10 | $152.3K |
| 中国台湾 | 4 | $111.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $38.6K |
| 美国 | 3 | $22.6K |
| 斯里兰卡 | 2 | $20.8K |
| 瑞士 | 3 | $16.1K |
| 菲律宾 | 4 | $16.0K |
| 泰国 | 2 | $9.6K |
| 新西兰 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARLANXEO Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 117 | $5.69M | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶、运输集装箱 |
| Arlanxeo Netherlands B.V. | 荷兰 | 78 | $2.55M | EPDM橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | 65 | $2.13M | 氧化铁、聚合物离子交换剂 |
| Arlanxeo Deutschland GmbH | 德国 | 33 | $1.37M | 氯丁橡胶(CR)、丁二烯橡胶 |
| Shandong Yanggu Huatai International Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.35M | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Arlanxeo-TSRC (Nantong) Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 21 | $704.1K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、钢铁容器<50升 |
| Arlanxeo Emulsion Rubber France SAS | 法国 | 21 | $672.3K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、其他合成橡胶 |
| LANXESS India Private Ltd. | 印度 | 23 | $458.2K | 苯甲醇、聚合物离子交换剂 |
| Wacker Chemie AG | 德国 | 44 | $400.2K | 初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Lanxess Advanced Materials (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $193.1K | 聚氨酯、其他无环二元醇 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $586.8K | 甲醇、印刷标签 |
| Baek San Techprene Co., Ltd. | 越南 | 10 | $553.2K | 高岭土、其他芳香多元酸 |
| RIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | 26 | $381.5K | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| KTC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $335.3K | 橡胶促进剂、初级硅氧烷 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 28 | $171.7K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| OIA Global Logistics SCM Inc. | 越南 | 9 | $124.6K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Schneider Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $120.8K | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶、橡胶促进剂 |
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 19 | $44.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $39.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 912)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | EPDM橡胶 | Arlanxeo Netherlands B.V. | 沙特阿拉伯 | $51.7K |
| 2026-06-30 | 苯并噻唑化合物 | LANXESS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $37.4K |
| 2026-06-30 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Rhein Chemie (Qingdao) Ltd. | 中国 | $51.0K |
| 2026-06-30 | EPDM橡胶 | Arlanxeo Netherlands B.V. | 沙特阿拉伯 | $103.3K |
| 2026-06-30 | 橡胶促进剂 | Rhein Chemie (Qingdao) Ltd. | 中国 | $50.8K |
| 2026-06-30 | 石油树脂 | Rhein Chemie (Qingdao) Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-26 | 其他一元酚 | LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | $43.1K |
| 2026-06-26 | 其他酚醇 | LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | $15.6K |
| 2026-06-23 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | Arlanxeo Netherlands B.V. | 美国 | $24.5K |
| 2026-06-22 | 其他无机碱 | LANXESS Deutschland GmbH | 德国 | $3.8K |
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $34.1K |
| 2026-06-22 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $34.1K |
| 2026-06-19 | 橡胶促进剂 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-19 | 橡胶促进剂 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-17 | 橡胶促进剂 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-17 | 橡胶促进剂 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-10 | EPDM橡胶 | Baek San Techprene Co., Ltd. | 越南 | $61.4K |
| 2026-06-10 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | RIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2026-06-09 | EPDM橡胶 | Baek San Techprene Co., Ltd. | 越南 | $61.4K |
| 2026-06-09 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | Riken Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $19.5K |