SSP Group Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SSP GROUP VINA
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301144760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU8K342 |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | Đường Võ Cường 31, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SSP GROUP VINA |
| 企业英文名称 | SSP GROUP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 04, Dãy CN3 Cụm CNDV Làng nghề Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02227307788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $1.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $853.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $57.6K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $51.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $40.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.5K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-20 | 其他纸制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-20 | 其他塑料包装制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-18 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-25 | 其他纸制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-20 | 其他塑料包装制品 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |