Khanh Sang Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHáNH SANG VIệT NAM
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$780.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107914479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43WJ7VQ |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | Thôn Gia Lương, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH SANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KHANH SANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quan Độ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84399062691 |
| 邮箱 | khanhsang8888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $780.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 60 | $776.2K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.4K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 其他塑料废料 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-08-14 | 其他塑料废料 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-08-14 | 其他塑料废料 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-08-14 | 其他塑料废料 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-07-31 | 其他塑料废料 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-07-31 | 其他塑料废料 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-07-31 | 其他塑料废料 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-07-30 | 其他塑料废料 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-07-30 | 其他塑料废料 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-07-30 | 其他塑料废料 | XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $9.7K |