Kim Long Vietnam Trading Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 伞骨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kim Long Toàn Cầu Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$186.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107122018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM12E0J |
| 成立日期 | 2015-11-17 |
| 联系地址 | Số 127 ngõ 670/38 Đình Xuyên, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM LONG TOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIM LONG VIET NAM TRADING GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 622 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84363935335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660320 | 伞骨 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 660390 | 伞零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $186.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Duohuang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 拉链零件、其他拉链 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
| Guangxi Zhongtou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.2K | 车用照明信号装置、电力控制板 |
| PINGXIANG HONGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | 3 | $31.3K | 伞骨、染色化纤长丝布 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 伞骨 | PINGXIANG HONGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-13 | 伞骨 | PINGXIANG HONGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-13 | 伞骨 | PINGXIANG HONGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $994 |
| 2026-07-13 | 伞骨 | PINGXIANG HONGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $888 |
| 2026-06-23 | 伞零件 | PINGXIANG HONGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $150 |
| 2026-06-23 | 伞骨 | PINGXIANG HONGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-23 | 染色化纤长丝布 | PINGXIANG HONGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $610 |
| 2026-06-23 | 伞骨 | PINGXIANG HONGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $990 |
| 2026-06-23 | 伞骨 | PINGXIANG HONGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-23 | 染色化纤长丝布 | PINGXIANG HONGTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |