Minh Nguyen Supporting Industries Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Hỗ Trợ Minh Nguyên
14
进口笔数
172
出口笔数
$472.5K
进口金额
$4.06M
出口金额
2024-01-31
最近进口
2024-09-05
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313519932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSHM9M6 |
| 成立日期 | 2015-11-04 |
| 联系地址 | Lô HT-1-1, đường D2, khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ MINH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | MINH NGUYEN SUPPORTING INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô HT-1-1, đường D2, khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84946570505 |
| 邮箱 | info@nhuaminhnguyen.com |
| 传真 | +842838552822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $343.4K |
| 韩国 | 4 | $114.0K |
| 越南 | 5 | $15.0K |
| 新加坡 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $3.60M |
| 美国 | 20 | $306.1K |
| 墨西哥 | 10 | $67.6K |
| 匈牙利 | 7 | $35.3K |
| 埃及 | 4 | $23.1K |
| 巴西 | 4 | $19.5K |
| 韩国 | 2 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Cordless GP | 越南 | 1 | $165.0K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $126.8K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Hai Yang Mold Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.1K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 2 | $82.0K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| PMC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Dae Young Polymer Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| ExxonMobil | 新加坡 | 1 | $105 | 丙烯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 54 | $3.35M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Adaptive Mfg Partners Llc | 美国 | 18 | $276.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| MPV SP | 越南 | 72 | $261.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $146.4K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Adaptive Mfg Partners | 美国 | 2 | $29.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 橡塑模具 | HAI YANG MOLD CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2023-08-18 | 非注塑模具 | HAI YANG MOLD CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2023-07-14 | 丙烯共聚物 | EXXONMOBIL | 新加坡 | $105 |
| 2023-04-12 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2023-03-09 | 初级形态聚酰胺 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $60.3K |
| 2023-03-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2023-03-02 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $253 |
| 2023-03-02 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2023-02-24 | 橡塑模具 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 韩国 | $103.8K |
| 2023-01-30 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $514 |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 塑料家用制品 | Adaptive Mfg Partners Llc | 美国 | $13.9K |
| 2024-07-25 | 塑料家用制品 | ADAPTIVE MFG PARTNERS LLC | 美国 | $15.6K |
| 2024-07-06 | 塑料家用制品 | ADAPTIVE MFG PARTNERS LLC | 美国 | $15.6K |
| 2024-06-27 | 塑料家用制品 | ADAPTIVE MFG PARTNERS LLC | 美国 | $15.6K |
| 2024-06-14 | 塑料家用制品 | ADAPTIVE MFG PARTNERS LLC | 美国 | $15.6K |
| 2024-05-20 | 塑料家用制品 | ADAPTIVE MFG PARTNERS LLC | 美国 | $15.6K |
| 2024-05-09 | 塑料家用制品 | ADAPTIVE MFG PARTNERS LLC | 美国 | $15.6K |
| 2024-04-26 | 塑料家用制品 | ADAPTIVE MFG PARTNERS LLC | 美国 | $15.6K |
| 2024-04-25 | 橡塑模具 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $172.9K |
| 2024-04-25 | 橡塑模具 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $18.2K |