Trang Khang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trọng Khang
7
进口笔数
28
出口笔数
$180.5K
进口金额
$472.3K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304379453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU3NENT |
| 成立日期 | 2006-05-10 |
| 联系地址 | 109/12 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRỌNG KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/12 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838430712 |
| 传真 | 02838430712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 380290 | 活性矿产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $169.5K |
| 中国 | 2 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $416.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $39.5K |
| 越南 | 4 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Won International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $135.9K | 纺织润滑剂、增塑PVC混合物 |
| Tae-won International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.6K | 非轻质石油 |
| Binzhou Zhihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7f4eaabb1e2b13730e963269e900e24d | 14 | $252.2K | ||
| HTM-MBS | 美国 | 3 | $54.5K | 聚丙烯塑料 |
| Jim Pearson Transport Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $39.5K | 聚丙烯塑料 |
| A1 TRADE AND COMMERCE UNLIMITED INC | 美国 | 2 | $36.1K | 涂胶纺织物、乙烯聚合物塑料 |
| Pacific Holdings Trust | 美国 | 2 | $35.8K | 聚丙烯塑料 |
| DEL-THO INDUSTRIES, INC. | 美国 | 1 | $20.2K | 塑料包装箱 |
| CORO INDUSTRIES,LLC | 美国 | 1 | $18.0K | 聚丙烯塑料 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
| Masuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 热轧钢扁平材、热轧合金钢 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 非轻质石油 | Tae Won International Co., Ltd. | 韩国 | $33.7K |
| 2025-02-19 | 非轻质石油 | Tae Won International Co., Ltd. | 韩国 | $34.0K |
| 2024-06-22 | 非轻质石油 | Tae Won International Co., Ltd. | 韩国 | $34.3K |
| 2024-01-19 | 非轻质石油 | Tae Won International Co., Ltd. | 韩国 | $33.9K |
| 2023-08-09 | 活性矿产品 | Binzhou Zhihui Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2023-06-02 | 非轻质石油 | Tae-won International Co., Ltd. | 韩国 | $33.6K |
| 2023-05-06 | 活性矿产品 | Binzhou Zhihui Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚丙烯塑料 | Sign Depot Co., Ltd. | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 聚丙烯塑料 | Sign Depot Co., Ltd. | 美国 | $15.2K |
| 2026-04-07 | 聚丙烯塑料 | Sign Depot Co., Ltd. | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 聚丙烯塑料 | Sign Depot Co., Ltd. | 美国 | $10.8K |
| 2026-04-07 | 聚丙烯塑料 | Sign Depot Co., Ltd. | 美国 | $6.4K |
| 2026-03-25 | 聚丙烯塑料 | Sign Depot Co., Ltd. | 美国 | $18.5K |
| 2026-03-10 | 聚丙烯塑料 | Sign Depot Co., Ltd. | 美国 | $6.6K |
| 2026-03-10 | 聚丙烯塑料 | Sign Depot Co., Ltd. | 美国 | $12.0K |
| 2026-02-03 | 聚丙烯塑料 | HTM-MBS | 美国 | $3.4K |
| 2026-02-03 | 聚丙烯塑料 | HTM-MBS | 美国 | $1.4K |