PS LUBE INDUSTRIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PS LUBE
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$36.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702775162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS0NX74 |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | 70/10, Đường Ống Nước Thô D2400mm, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PS LUBE |
| 企业英文名称 | PS LUBE INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/10, Đường Ống Nước Thô D2400mm, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $36.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | 24 | $24.1K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | 13 | $12.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $844 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $844 |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $844 |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $845 |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $845 |
| 2025-04-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $861 |
| 2025-04-09 | 非轻质石油 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $861 |
| 2025-03-14 | 非轻质石油 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $434 |
| 2025-03-13 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $434 |
| 2025-01-16 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $1.6K |