JVA HOLDINGS CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JVA HOLDINGS
8
进口笔数
0
出口笔数
$18.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316580237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP4NV4J |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | 1349 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JVA HOLDINGS |
| 企业英文名称 | JVA HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1349 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $15.0K |
| 中国 | 4 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUADRATEC | 美国 | 2 | $10.0K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| MY TOP | 美国 | 1 | $5.0K | 车身零件 |
| NINGBO JII POWER AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 车身零件、车用照明信号装置 |
| GUANGZHOU ZHENLONGHUI AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | 1 | $700 | 车身零件、其他车辆零件 |
| MAIKE INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $600 | 车身零件 |
| WENZHOU NOBLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | 1 | $500 | 车身零件、其他车辆零件 |
| SNAP ON BUSINESS SOLUTIONS | 美国 | 1 | $66 | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |