NCM SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NCM SOLUTIONS
3
进口笔数
0
出口笔数
$74.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901128598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68WBGRC |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | Thôn Thiết Trụ, Xã Bình Minh, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NCM SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | NCM SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiết Trụ, Xã Mễ Sở, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84943413995 |
| 邮箱 | ncm.contact1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $74.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $59.8K | 其他丙烯酸聚合物、环氧树脂 |
| XTOP 3D TECHNOLOGY (XI'AN) CO LTD | 中国 | 1 | $15.1K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-19 | 其他光学测量仪 | HANGZHOU INSVISION TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-19 | 其他光学测量仪 | HANGZHOU INSVISION TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $16.0K |
| 2026-01-17 | 静止变流器 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-17 | 环氧树脂 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-17 | 增材制造机 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-08-26 | 增材制造机 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-26 | 工业干燥机 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-26 | 其他功能机器 | SHENZHEN JINSHI 3D PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |