IMEI Foods Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 583 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thực phẩm Nghĩa Mỹ - Việt Nam

28
进口笔数
583
出口笔数
$1.71M
进口金额
$12.44M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-09-17
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $715.0K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $309.0K · 18 笔2023-12进口 $32.3K · 2 笔出口 $310.6K · 11 笔2024-01进口 $37.4K · 1 笔出口 $423.8K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 8 笔2024-03进口 $47.1K · 1 笔出口 $399.1K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $445.4K · 19 笔2024-05进口 $42.4K · 1 笔出口 $272.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 11 笔2024-07进口 $108.5K · 1 笔出口 $347.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 16 笔2024-09进口 $56.3K · 1 笔出口 $293.9K · 8 笔2024-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $276.1K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $271.2K · 14 笔2024-12进口 $85.1K · 2 笔出口 $382.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 7 笔2025-03进口 $62.3K · 2 笔出口 $333.8K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 11 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $285.3K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $281.9K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 14 笔2025-08进口 $88.3K · 2 笔出口 $219.1K · 9 笔2025-09进口 $715.0K · 2 笔出口 $258.2K · 17 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $384.2K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $376.3K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 14 笔2026-01进口 $72.4K · 2 笔出口 $469.2K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 11 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $228.3K · 15 笔2026-04进口 $209.7K · 1 笔出口 $250.0K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 10 笔2026-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $301.5K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $299.5K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $309.0K · 18 笔2023-12进口 $32.3K · 2 笔出口 $310.6K · 11 笔2024-01进口 $37.4K · 1 笔出口 $423.8K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 8 笔2024-03进口 $47.1K · 1 笔出口 $399.1K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $445.4K · 19 笔2024-05进口 $42.4K · 1 笔出口 $272.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 11 笔2024-07进口 $108.5K · 1 笔出口 $347.3K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 16 笔2024-09进口 $56.3K · 1 笔出口 $293.9K · 8 笔2024-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $276.1K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $271.2K · 14 笔2024-12进口 $85.1K · 2 笔出口 $382.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 7 笔2025-03进口 $62.3K · 2 笔出口 $333.8K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 11 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $285.3K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $281.9K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 14 笔2025-08进口 $88.3K · 2 笔出口 $219.1K · 9 笔2025-09进口 $715.0K · 2 笔出口 $258.2K · 17 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $384.2K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $376.3K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 14 笔2026-01进口 $72.4K · 2 笔出口 $469.2K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 11 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $228.3K · 15 笔2026-04进口 $209.7K · 1 笔出口 $250.0K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $281.2K · 10 笔2026-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $301.5K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0800006642
企查查编码QVNYBWM2UM
成立日期2014-03-18
联系地址Khu Vũ Xá, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NGHĨA MỸ VIỆT NAM
企业英文名称IMEI FOODS VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Dân Phố Vũ Xá, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+842203753579
传真02203753553
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,142.1848亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210310酱油
281122二氧化硅
320300动植物着色料
121221食用海藻
392321聚乙烯袋
392390其他塑料包装制品
120740芝麻籽
481620自拷贝纸
840212水管锅炉≤45吨
843810面包面食机械

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190510脆面包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾18$1.37M
中国10$197.0K
美国9$96.7K
印度3$44.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾375$12.43M
越南1$8.9K
美国207$0

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国19$1.52M拉链零件、聚酯短纤织物
KOASA (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国3$151.1K其他加工水果、其他食品制剂
Dan D Foods Ltd.中国4$24.2K聚乙烯袋、坚果及种子
Dan-D Foods Ltd.加拿大2$11.9K燕麦片、膨化谷物食品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Mei Foods Co., Ltd.越南376$12.44M其他食品制剂、脆面包
Walong Marketing Inc.美国207$0其他食品制剂、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30芝麻籽Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.印度$21.9K
2026-07-30自拷贝纸Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国台湾$320
2026-07-30其他化学制剂Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国台湾$736
2026-07-30动植物着色料Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.美国$8.5K
2026-07-30其他化学制剂Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国台湾$2.2K
2026-07-30酱油Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国台湾$11.1K
2026-07-30食用海藻Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国台湾$239
2026-06-29聚乙烯袋Dan-D Foods Ltd.中国$6.5K
2026-04-06其他塑料包装制品Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国台湾$14.1K
2026-04-06其他塑料包装制品Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国台湾$79.6K

出口(共 583)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17其他食品制剂Walong Marketing Inc.美国$0
2026-09-10其他食品制剂Walong Marketing Inc.美国$0
2026-08-26其他食品制剂Walong Marketing Inc.美国$0
2026-08-10其他食品制剂Walong Marketing Inc.美国$0
2026-08-09其他食品制剂Walong Marketing Inc.美国$0
2026-08-07其他食品制剂Walong Marketing Inc.美国$0
2026-08-03其他食品制剂Walong Marketing Inc.美国$0
2026-07-27脆面包I Mei Foods Co., Ltd.中国台湾$3.0K
2026-07-27脆面包I Mei Foods Co., Ltd.中国台湾$9.5K
2026-07-27脆面包I Mei Foods Co., Ltd.中国台湾$5.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

IMEI Foods Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →