Primer Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PRIMER GROUP
20
进口笔数
9
出口笔数
$270.7K
进口金额
$10.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-01-20
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106010696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN459G50E |
| 成立日期 | 2012-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Bến Trung, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT 3T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842466710004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 851610 | 电热水器 |
| 854330 | 电镀设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $110.5K |
| 泰国 | 4 | $107.3K |
| 韩国 | 3 | $50.7K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $5.5K |
| 越南 | 3 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siricharoen Electric Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $107.3K | 家用炊具、通风罩 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $85.4K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Piltech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $41.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Ningbo Fashida Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 电加热装置、电热水器 |
| Jin Inter | 韩国 | 1 | $9.5K | 电镀设备、其他护肤品 |
| Guangzhou Suxin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 过滤净化器零件 |
| Claire Technologies LLC | 美国 | 1 | $2.2K | 氧化铝、水净化机械 |
| Shenzhen Peicify Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinayak Junction Private Ltd. | 印度 | 6 | $5.5K | 水净化机械、单个扬声器 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他印刷品、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 真空瓶及零件 | SHENZHEN PEICIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 真空瓶及零件 | SHENZHEN PEICIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-07 | 过滤净化器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-07 | 过滤净化器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-07 | 过滤净化器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-07 | 过滤净化器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-12-31 | 电镀设备 | JIN INTER | 韩国 | $9.5K |
| 2025-07-30 | 过滤净化器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-07-30 | 过滤净化器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-30 | 过滤净化器零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $717 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 水净化机械 | VINAYAK JUNCTION PRIVATE LTD | 印度 | $948 |
| 2026-01-20 | 水净化机械 | VINAYAK JUNCTION PRIVATE LTD | 印度 | $178 |
| 2026-01-20 | 水净化机械 | VINAYAK JUNCTION PRIVATE LTD | 印度 | $159 |
| 2026-01-20 | 水净化机械 | VINAYAK JUNCTION PRIVATE LTD | 印度 | $212 |
| 2026-01-20 | 水净化机械 | VINAYAK JUNCTION PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 水净化机械 | VINAYAK JUNCTION PRIVATE LTD | 印度 | $122 |
| 2026-01-15 | 水净化机械 | VINAYAK JUNCTION PRIVATE LTD | 印度 | $725 |
| 2026-01-15 | 水净化机械 | VINAYAK JUNCTION PRIVATE LTD | 印度 | $320 |
| 2026-01-15 | 水净化机械 | VINAYAK JUNCTION PRIVATE LTD | 印度 | $162 |
| 2026-01-15 | 水净化机械 | VINAYAK JUNCTION PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |