Dang Khoa Mechanical Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí ĐăNG KHOA
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317599576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3K4TKV |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | 614/68C Đường 79, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ ĐĂNG KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 614/68C Đường 79, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84902973252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $1.30M |
| 越南 | 9 | $61.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LDK Co., Ltd. | 日本 | 32 | $1.30M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| LDK Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.9K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.8K | 其他钢铁制品、不锈钢棒材 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 越南 | $471 |
| 2025-12-31 | 钢铁螺钉螺栓 | LDK CO LTD | 越南 | $483 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 越南 | $798 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 越南 | $154 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 越南 | $350 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | LDK CO LTD | 越南 | $669 |