Dang Khoa Mechanical Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí ĐăNG KHOA

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $654 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $654 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317599576
企查查编码QVNY3K4TKV
成立日期2022-12-08
联系地址614/68C Đường 79, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ ĐĂNG KHOA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址614/68C Đường 79, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84902973252
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
730830钢铁门窗
731822非螺纹垫圈
720852热轧钢板
720853热轧钢板
721114热轧钢扁平材
721119热轧钢窄带
721210镀锡钢带

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$1.30M
越南9$61.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LDK Co., Ltd.日本32$1.30M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
LDK Co., Ltd.越南1$31.9K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Vina Sanematsu Co., Ltd.越南4$23.8K其他钢铁制品、不锈钢棒材
NIC Metal Processing Co., Ltd.越南4$5.8K螺纹螺母、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31其他钢铁结构体LDK CO LTD越南$10.6K
2025-12-31其他钢铁结构体LDK CO LTD越南$471
2025-12-31钢铁螺钉螺栓LDK CO LTD越南$483
2025-12-31其他钢铁结构体LDK CO LTD越南$798
2025-12-31其他钢铁结构体LDK CO LTD越南$36
2025-12-31其他钢铁结构体LDK CO LTD越南$1.7K
2025-12-31其他钢铁结构体LDK CO LTD越南$154
2025-12-31其他钢铁结构体LDK CO LTD越南$350
2025-12-31其他钢铁结构体LDK CO LTD越南$1.7K
2025-12-31其他钢铁结构体LDK CO LTD越南$669

相关企业 · 同类产品

Dang Khoa Mechanical Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →