Loi Duc Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐầU Tư Và THươNG MạI LợI ĐứC
9
进口笔数
9
出口笔数
$276.2K
进口金额
$391.7K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-03-03
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312880818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2TKE64 |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | Số 47 đường số 1, Melosa Garden - Khang Điền, đường Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LỢI ĐỨC |
| 企业英文名称 | LOI DUC INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1015/3 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0916290660 |
| 邮箱 | nga.tran@loiduc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $274.9K |
| 印度 | 1 | $978 |
| 奥地利 | 1 | $305 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $297.4K |
| 越南 | 1 | $43.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwell Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $276.2K | 非轻质石油、非石油润滑油添加剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MGS Trade | 俄罗斯 | 4 | $155.2K | 非轻质石油、非石油润滑油添加剂 |
| MGS Trade LLC | 俄罗斯 | 3 | $142.2K | 非轻质石油、非石油润滑油添加剂 |
| MGS TRADE LLC | 1 | $51.3K | 非轻质石油 | |
| MGS Trade LLC | 越南 | 1 | $43.0K | 非轻质石油、非石油润滑油添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | SUNWELL ENTERPRISE PTE LTD | 澳大利亚 | $32 |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | SUNWELL ENTERPRISE PTE LTD | 澳大利亚 | $63 |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | SUNWELL ENTERPRISE PTE LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | SUNWELL ENTERPRISE PTE LTD | 澳大利亚 | $12.1K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | SUNWELL ENTERPRISE PTE LTD | 澳大利亚 | $33 |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | SUNWELL ENTERPRISE PTE LTD | 澳大利亚 | $404 |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | SUNWELL ENTERPRISE PTE LTD | 澳大利亚 | $155 |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | SUNWELL ENTERPRISE PTE LTD | 澳大利亚 | $13.2K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | SUNWELL ENTERPRISE PTE LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | SUNWELL ENTERPRISE PTE LTD | 澳大利亚 | $514 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | MGS TRADE LLC | — | $823 |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | MGS TRADE LLC | — | $4.5K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | MGS TRADE LLC | — | $44 |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | MGS TRADE LLC | — | $17.0K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | MGS TRADE LLC | — | $86 |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | MGS TRADE LLC | — | $4.5K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | MGS TRADE LLC | — | $16.1K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | MGS TRADE LLC | — | $4.3K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | MGS TRADE LLC | — | $1.5K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | MGS TRADE LLC | — | $826 |