NEWVINA INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NEWVINA
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110543023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXKWGR0 |
| 成立日期 | 2023-11-15 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 814 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NEWVINA |
| 企业英文名称 | NEWVINA TRADING AND MANPOWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 814 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 电话 | 0386361889 |
| 邮箱 | info@newvina.vn |
| 官网 | www.newvina.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20.9K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simonguard Alliance Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.1K | 其他钢铁结构体、可调转椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 可调转椅 | Simonguard Alliance Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2024-11-25 | 软垫木座椅 | Simonguard Alliance Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2024-11-25 | 软垫木座椅 | SIMONGUARD ALLIANCE CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2024-11-25 | 软垫木座椅 | SIMONGUARD ALLIANCE CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-11-25 | 金属办公家具 | Simonguard Alliance Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2024-11-25 | 金属框架座椅 | Simonguard Alliance Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2024-11-25 | 汽车座椅零件 | Simonguard Alliance Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2024-11-25 | 其他钢铁结构体 | Simonguard Alliance Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2024-11-25 | 软垫木座椅 | SIMONGUARD ALLIANCE CO LTD | 韩国 | $11.0K |