Nam Duc Construction Production & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 动物鞍具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Nam Đức
4
进口笔数
12
出口笔数
$4.1K
进口金额
$85.7K
出口金额
2023-11-27
最近进口
2024-09-16
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101698817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBABU2D |
| 成立日期 | 2005-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Thắng Trí, Xã Minh Trí, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAM ĐỨC |
| 企业英文名称 | NAM DUC CONSTRUCTION PRODUC AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thắng Trí, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84435996365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610462 | 女棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 4 | $67.2K |
| 韩国 | 7 | $17.8K |
| 卢森堡 | 1 | $618 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & B Co. | 韩国 | 4 | $4.1K | 塑料衣着附件、动物鞍具 |
| cb71c6aef94f7eec578fe451e7795282 | 1 | $86 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Le Quang Sang | 荷兰 | 2 | $34.7K | 棉质衬衫、其他纺织长裤 |
| TASK Co., Ltd. | 日本 | 2 | $23.2K | 通信设备零件、铝制管件 |
| Y & B Co. | 韩国 | 7 | $17.8K | 动物鞍具、婴儿棉服 |
| Mai Fashion Gbr | 荷兰 | 1 | $9.9K | 非棉浴袍、女式化纤睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 非织造标签 | CO Y & B | 韩国 | $53 |
| 2023-11-27 | 机织绒布 | CO Y & B | 韩国 | $52 |
| 2023-11-27 | 扣件及零件 | CO Y & B | 韩国 | $52 |
| 2023-11-27 | 窄幅弹性织物 | CO Y & B | 韩国 | $42 |
| 2023-11-27 | 塑料衣着附件 | CO Y & B | 韩国 | $26 |
| 2023-11-27 | 动物鞍具 | CO Y & B | 韩国 | $688 |
| 2023-11-27 | 合成纤维缝纫线 | CO Y & B | 韩国 | $43 |
| 2023-11-10 | 塑料衣着附件 | CO Y & B | 韩国 | $28 |
| 2023-11-10 | 扣件及零件 | CO Y & B | 韩国 | $55 |
| 2023-11-10 | 动物鞍具 | CO Y & B | 韩国 | $732 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 其他针织服装 | LE QUANG SANG | 荷兰 | $1.8K |
| 2024-09-16 | 其他针织服装 | LE QUANG SANG | 荷兰 | $865 |
| 2024-09-16 | 其他纺织长裤 | LE QUANG SANG | 荷兰 | $5.9K |
| 2024-09-16 | 其他针织服装 | LE QUANG SANG | 荷兰 | $2.1K |
| 2024-09-16 | 其他纺织长裤 | LE QUANG SANG | 荷兰 | $3.5K |
| 2024-09-16 | 棉质衬衫 | LE QUANG SANG | 荷兰 | $210 |
| 2024-01-23 | 男棉裤 | LE QUANG SANG | 荷兰 | $3.3K |
| 2024-01-23 | 男棉裤 | LE QUANG SANG | 荷兰 | $165 |
| 2024-01-23 | 其他男式纺织服装 | LE QUANG SANG | 荷兰 | $8.2K |
| 2024-01-23 | 女棉裤 | LE QUANG SANG | 荷兰 | $1.3K |