Ngoc Lan Plastics & Rubber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Nhựa Và Cao Su Ngọc Lan
95
进口笔数
190
出口笔数
$736.5K
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306132236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSQ44QF |
| 成立日期 | 2008-11-03 |
| 联系地址 | 204 Độc lập, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA VÀ CAO SU NGỌC LAN |
| 企业英文名称 | NGOC LAN PLASTICS AND RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 204 Độc lập, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84937571347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86.0224亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 90 | $669.2K |
| 中国 | 2 | $61.9K |
| 日本 | 3 | $4.0K |
| 荷兰 | 2 | $834 |
| 越南 | 1 | $580 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 190 | $2.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SC Global Co., Ltd. | 韩国 | 86 | $547.1K | 橡胶促进剂、初级硅氧烷 |
| Dongsung Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $125.8K | 耐火混合料、其他硫化橡胶制品 |
| Wuxi Double Elephant Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Kunshan Chengqian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| SC Global Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $900 | 橡塑模具 |
| NEELE-VAT (REF. ECO SEALS INT.) | 荷兰 | 1 | $805 | 未硫化改性橡胶 |
| ECO SEALS J International B.V. | 荷兰 | 1 | $29 | 未硫化改性橡胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SC Global Co., Ltd. | 韩国 | 190 | $2.06M | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 橡塑模具 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $158 |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $158 |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $451 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 橡塑模具 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $306 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SC GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |