PHO HIEN THERMAL MECHANICAL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH cơ nhiệt và thương mại Phố Hiến
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$172.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900598375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66AJAC1 |
| 成立日期 | 2010-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Bình Đôi, Xã Vũ Xá, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT VÀ THƯƠNG MẠI PHỐ HIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Đôi, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02213696177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $172.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | 19 | $172.5K | 纺织染色助剂、酸性媒染染料 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-21 | 不锈钢焊管 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-21 | 大口径钢管 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 不锈钢焊管 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-21 | 不锈钢焊管 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $16.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 大口径钢管 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $7.3K |