MINH NHAT AROWANA IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH NHậT AROWANA
5
进口笔数
0
出口笔数
$25.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315037652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4KQUBM |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | 525/7/20B Lê Trọng Tấn, Khu phố 3, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH NHẬT AROWANA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 525/7/20B Lê Trọng Tấn, Khu phố 3, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0282345678 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $25.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PD Chris | 印度尼西亚 | 4 | $22.8K | 观赏淡水鱼 |
| PD Tirta Kapuas | 印度尼西亚 | 1 | $3.0K | 观赏淡水鱼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-27 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2023-05-27 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $400 |
| 2023-04-18 | 观赏淡水鱼 | PD TIRTA KAPUAS | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2023-04-01 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2023-04-01 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $500 |
| 2023-02-20 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $400 |
| 2023-02-20 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2023-02-09 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2023-02-09 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $11.3K |