HACHIHAN IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HACHIHAN
1
进口笔数
0
出口笔数
$13.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500684150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYRCVN4 |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | Thôn Tân An, Xã Tân Phong, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HACHIHAN |
| 企业英文名称 | HACHIHAN IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân An, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +846229247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONCO LTD | 韩国 | 1 | $13.7K | 自粘塑料片、偏振光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-04-22 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-04-22 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-04-22 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-04-22 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-04-22 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-04-22 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-04-22 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $1.1K |