Vulcan Engineering & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Hỏa Sơn
168
进口笔数
21
出口笔数
$1.36M
进口金额
$78.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
40
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305465708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05JYN4X |
| 成立日期 | 2008-01-19 |
| 联系地址 | 32 Đường D1, Khu phố Giản Dân, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HỎA SƠN |
| 企业英文名称 | VULCAN ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường D1, Khu phố Giản Dân, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842862807790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 870829 | 车身零件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 870829 | 车身零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 62 | $518.3K |
| 澳大利亚 | 65 | $269.1K |
| 中国 | 69 | $228.0K |
| 美国 | 26 | $105.8K |
| 墨西哥 | 36 | $85.4K |
| 意大利 | 17 | $40.7K |
| 英国 | 7 | $34.4K |
| 印度尼西亚 | 13 | $16.4K |
| 越南 | 20 | $16.4K |
| 德国 | 10 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $69.9K |
| 菲律宾 | 2 | $4.2K |
| 捷克 | 1 | $3.4K |
| 中国 | 1 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OF F Road Accessories Ltd. | 泰国 | 48 | $364.1K | 车辆悬挂零件、车身零件 |
| ARB CORPORATION LIMITED | 澳大利亚 | 28 | $211.5K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| ARB (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $204.1K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| a6986c3c899e2cd003328ac709f343de | 25 | $152.5K | ||
| Marco S.p.A. | 意大利 | 6 | $39.5K | 车辆音响信号器、其他泵和提升机 |
| Airbag Man | 澳大利亚 | 19 | $38.5K | 车辆悬挂零件、压力测量仪 |
| Gigglepin 4x4 | 英国 | 6 | $27.2K | 8425机械零件、电动绞车 |
| ThyssenKrupp Bilstein GmbH | 德国 | 11 | $23.0K | 车辆悬挂零件、钢铁弹簧 |
| King Shock Technology Inc. | 美国 | 7 | $21.1K | 车辆悬挂零件、钢铁弹簧 |
| ARB Corp. Ltd. | 中国 | 11 | $2.3K | 钢铁螺钉螺栓、合成纤维帐篷 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Off Road Accessories Ltd. | 泰国 | 1 | $30.2K | 钢铁弹簧、车辆悬挂零件 |
| ARB (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.7K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| OF F Road Accessories Ltd. | 泰国 | 8 | $11.4K | 车身零件、机床零件 |
| Off Road Accessories Ltd. | 泰国 | 7 | $5.5K | 车辆悬挂零件 |
| Gyro Fuzion Enterprises Co., Inc. | 菲律宾 | 2 | $4.2K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| ARB Europe s.r.o. | 捷克 | 1 | $3.4K | 非泡沫橡胶密封件、贱金属配件 |
| ICAO Hangzhou Representative Office | 中国 | 1 | $550 | 电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电动绞车 | WARN INDUSTRIES INC | 中国 | $44.2K |
| 2026-04-24 | 电动绞车 | WARN INDUSTRIES INC | 中国 | $44.2K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | WARN INDUSTRIES INC | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 8425机械零件 | WARN INDUSTRIES INC | 中国 | $290 |
| 2026-04-24 | 8425机械零件 | WARN INDUSTRIES INC | 中国 | $290 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | WARN INDUSTRIES INC | 中国 | $6 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | WARN INDUSTRIES INC | 中国 | $380 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | WARN INDUSTRIES INC | 中国 | $380 |
| 2026-04-11 | 车辆金属配件 | ARB (THAILAND) LTD | 泰国 | $483 |
| 2026-04-11 | 车辆金属配件 | ARB (THAILAND) LTD | 泰国 | $86 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 车辆金属配件 | ARB (THAILAND) LTD | 泰国 | $661 |
| 2026-03-19 | 车辆悬挂零件 | ARB (THAILAND) LTD | 泰国 | $11.0K |
| 2026-03-19 | 车辆悬挂零件 | ARB (THAILAND) LTD | 泰国 | $11.0K |
| 2024-09-05 | 车辆悬挂零件 | ARB EUROPE S R O | 捷克 | $740 |
| 2024-09-05 | 车辆悬挂零件 | ARB EUROPE S R O | 捷克 | $587 |
| 2024-09-05 | 车辆悬挂零件 | ARB EUROPE S R O | 捷克 | $324 |
| 2024-09-05 | 贱金属配件 | ARB EUROPE S R O | 捷克 | $98 |
| 2024-09-05 | 其他车辆零件 | ARB EUROPE S R O | 捷克 | $1.4K |
| 2024-09-05 | 贱金属配件 | ARB EUROPE S R O | 捷克 | $133 |
| 2024-09-05 | 非泡沫橡胶密封件 | ARB EUROPE S R O | 捷克 | $89 |