Vulcan Engineering & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 车辆悬挂零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Hỏa Sơn

168
进口笔数
21
出口笔数
$1.36M
进口金额
$78.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
40
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.6K · 6 笔出口 $904 · 2 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2023-11进口 $38.2K · 7 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $25.0K · 5 笔出口 $550 · 1 笔2024-01进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.3K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $46.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $42.2K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-10进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.5K · 5 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-04进口 $179.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.6K · 6 笔出口 $904 · 2 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2023-11进口 $38.2K · 7 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $25.0K · 5 笔出口 $550 · 1 笔2024-01进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.3K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $46.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 4 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-09进口 $42.2K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-10进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.5K · 5 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-04进口 $179.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305465708
企查查编码QVN05JYN4X
成立日期2008-01-19
联系地址32 Đường D1, Khu phố Giản Dân, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HỎA SƠN
企业英文名称VULCAN ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Đường D1, Khu phố Giản Dân, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842862807790
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
732020钢铁弹簧
870829车身零件
830230车辆金属配件
870899其他车辆零件
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
870850车桥及零件

出口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
732020钢铁弹簧
870899其他车辆零件
401693非泡沫橡胶密封件
830230车辆金属配件
830249贱金属配件
842531电动绞车
842542液压车辆千斤顶
870829车身零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国62$518.3K
澳大利亚65$269.1K
中国69$228.0K
美国26$105.8K
墨西哥36$85.4K
意大利17$40.7K
英国7$34.4K
印度尼西亚13$16.4K
越南20$16.4K
德国10$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国17$69.9K
菲律宾2$4.2K
捷克1$3.4K
中国1$550

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OF F Road Accessories Ltd.泰国48$364.1K车辆悬挂零件、车身零件
ARB CORPORATION LIMITED澳大利亚28$211.5K车辆悬挂零件、其他车辆零件
ARB (Thailand) Co., Ltd.泰国9$204.1K车辆悬挂零件、其他车辆零件
a6986c3c899e2cd003328ac709f343de25$152.5K
Marco S.p.A.意大利6$39.5K车辆音响信号器、其他泵和提升机
Airbag Man澳大利亚19$38.5K车辆悬挂零件、压力测量仪
Gigglepin 4x4英国6$27.2K8425机械零件、电动绞车
ThyssenKrupp Bilstein GmbH德国11$23.0K车辆悬挂零件、钢铁弹簧
King Shock Technology Inc.美国7$21.1K车辆悬挂零件、钢铁弹簧
ARB Corp. Ltd.中国11$2.3K钢铁螺钉螺栓、合成纤维帐篷

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Off Road Accessories Ltd.泰国1$30.2K钢铁弹簧、车辆悬挂零件
ARB (Thailand) Co., Ltd.泰国1$22.7K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品
OF F Road Accessories Ltd.泰国8$11.4K车身零件、机床零件
Off Road Accessories Ltd.泰国7$5.5K车辆悬挂零件
Gyro Fuzion Enterprises Co., Inc.菲律宾2$4.2K其他车辆零件、车辆悬挂零件
ARB Europe s.r.o.捷克1$3.4K非泡沫橡胶密封件、贱金属配件
ICAO Hangzhou Representative Office中国1$550电动绞车

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24电动绞车WARN INDUSTRIES INC中国$44.2K
2026-04-24电动绞车WARN INDUSTRIES INC中国$44.2K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓WARN INDUSTRIES INC中国$6
2026-04-248425机械零件WARN INDUSTRIES INC中国$290
2026-04-248425机械零件WARN INDUSTRIES INC中国$290
2026-04-24钢铁螺钉螺栓WARN INDUSTRIES INC中国$6
2026-04-23电力控制板WARN INDUSTRIES INC中国$380
2026-04-23电力控制板WARN INDUSTRIES INC中国$380
2026-04-11车辆金属配件ARB (THAILAND) LTD泰国$483
2026-04-11车辆金属配件ARB (THAILAND) LTD泰国$86

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19车辆金属配件ARB (THAILAND) LTD泰国$661
2026-03-19车辆悬挂零件ARB (THAILAND) LTD泰国$11.0K
2026-03-19车辆悬挂零件ARB (THAILAND) LTD泰国$11.0K
2024-09-05车辆悬挂零件ARB EUROPE S R O捷克$740
2024-09-05车辆悬挂零件ARB EUROPE S R O捷克$587
2024-09-05车辆悬挂零件ARB EUROPE S R O捷克$324
2024-09-05贱金属配件ARB EUROPE S R O捷克$98
2024-09-05其他车辆零件ARB EUROPE S R O捷克$1.4K
2024-09-05贱金属配件ARB EUROPE S R O捷克$133
2024-09-05非泡沫橡胶密封件ARB EUROPE S R O捷克$89

相关企业 · 同类产品

Vulcan Engineering & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →