PLATECH PLATING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Mạ PLATECH
20
进口笔数
83
出口笔数
$39.8K
进口金额
$433.5K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301019777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11Y7HHK |
| 成立日期 | 2018-02-27 |
| 联系地址 | Lô TT08, Cụm công nghiệp Hà Mãn, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MẠ PLATECH |
| 企业英文名称 | PLATECH PLATING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT08, Cụm công nghiệp Hà Mãn, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0978866449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $29.5K |
| 越南 | 7 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $430.9K |
| 泰国 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | 15 | $36.2K | 钓鱼竿、钓鱼卷线器 |
| KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $1.9K | 电子乐器零件、电声扩音机组 |
| VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | 20 | $315.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | 59 | $113.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| GP ELECTRONICS & ACOUSTICS CO., LTD | 泰国 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品 |
| VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | 2 | $1.7K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 日本 | $49 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 日本 | $61 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 日本 | $42 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 日本 | $312 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 日本 | $35 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 日本 | $154 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 日本 | $60 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 日本 | $180 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $108 |