APH Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 大圆针织机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN APH
14
进口笔数
8
出口笔数
$497.0K
进口金额
$158.2K
出口金额
2024-11-20
最近进口
2024-04-10
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315439425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAUQG15 |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | 76 Đỗ Thị Tâm, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN APH |
| 企业英文名称 | APH INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Đỗ Thị Tâm, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0909492453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844712 | 大圆针织机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $497.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 8 | $158.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kam Hing Piece Works Ltd. | 中国 | 7 | $412.0K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| Kam Hing Textile & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.8K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| Shanghai Xinxin Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.2K | 机器零件(非成圈)、大圆针织机 |
| LU LIXIANG | 中国 | 1 | $7 | 针织机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Intimates Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $87.1K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| B & L Textile Trading | 斯里兰卡 | 3 | $71.1K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 针织机零件 | LU LIXIANG | 中国 | $7 |
| 2024-09-19 | 织机零件附件 | SHANGHAI XINXIN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-09-13 | 织机零件附件 | KAM HING PIECE WORKS LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-29 | 其他塑料制品 | SHANGHAI XINXIN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-08-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI XINXIN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-29 | 其他铝制品 | SHANGHAI XINXIN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-08-29 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI XINXIN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-08-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI XINXIN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-08-27 | 织机零件附件 | SHANGHAI XINXIN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $219 |
| 2024-08-27 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI XINXIN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $8 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 染色棉针织布 | GLOBAL INTIMATES PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.2K |
| 2024-04-10 | 弹性针织布 | GLOBAL INTIMATES PVT LTD | 斯里兰卡 | $36.9K |
| 2024-04-08 | 弹性针织布 | GLOBAL INTIMATES PVT LTD | 斯里兰卡 | $6.7K |
| 2024-04-02 | 弹性针织布 | GLOBAL INTIMATES PVT LTD | 斯里兰卡 | $38.9K |
| 2024-04-02 | 染色棉针织布 | GLOBAL INTIMATES PVT LTD | 斯里兰卡 | $3.3K |
| 2024-03-21 | 染色棉针织布 | B & L TEXTILE TRADING | 斯里兰卡 | $4.8K |
| 2024-03-20 | 染色棉针织布 | B & L TEXTILE TRADING | 斯里兰卡 | $175 |
| 2024-03-20 | 染色棉针织布 | B & L TEXTILE TRADING | 斯里兰卡 | $3.0K |
| 2024-03-20 | 染色棉针织布 | B & L TEXTILE TRADING | 斯里兰卡 | $227 |
| 2024-03-20 | 染色棉针织布 | B & L TEXTILE TRADING | 斯里兰卡 | $8.0K |