HUNG YEN METAL SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DV KIM KHí HưNG YêN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.5K
出口金额
—
最近进口
2024-03-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901144543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76YPN21 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DV KIM KHÍ HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | KIM KHI HUNG YEN DV & TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84972591808 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRYSTAL OPTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 测量仪器零件 | CRYSTAL OPTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-03-28 | 螺纹螺母 | CRYSTAL OPTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-03-28 | 阀门龙头 | CRYSTAL OPTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-03-28 | 其他钢铁制品 | CRYSTAL OPTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-03-28 | 可互换钻具 | CRYSTAL OPTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-03-28 | 测量仪器零件 | CRYSTAL OPTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2024-03-28 | 硬质PVC管 | CRYSTAL OPTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-03-28 | 可互换钻具 | CRYSTAL OPTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-03-28 | 塑料管件 | CRYSTAL OPTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-03-28 | 塑料管件 | CRYSTAL OPTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |