PHAM GIA TRADING ONE MEMBER CO LTD THANH HOA BRANCH
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非针织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TM PHạM GIA - CHI NHáNH THANH HóA
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$68.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600999136-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU7A1K3 |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Số 08 Lý Đạo Thành, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM PHẠM GIA - CHI NHÁNH THANH HÓA |
| 企业英文名称 | PHAM GIA TM ONE MEMBER COMPANY LIMITED – THANH HOA BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô C3, KCN Tây Bắc Ga, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84917622777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621600 | 非针织手套 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611300 | 针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $68.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | 12 | $35.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $33.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 125W以下风扇 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 125W以下风扇 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-21 | 活性碳 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.9K |