Khuong Duy Mechanical Trading & Production Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Cơ Khí Khương Duy
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$5.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300651334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MEYJJS |
| 成立日期 | 2011-06-09 |
| 联系地址 | 36C Lê Văn Thịnh, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ KHƯƠNG DUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36C Lê Văn Thịnh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842223825614 |
| 传真 | 02413825614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $5.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $5.38M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $325.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $247 |