Khuong Duy Mechanical Trading & Production Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Cơ Khí Khương Duy

0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$5.71M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300651334
企查查编码QVN7MEYJJS
成立日期2011-06-09
联系地址36C Lê Văn Thịnh, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ KHƯƠNG DUY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36C Lê Văn Thịnh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842223825614
传真02413825614
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
350699其他粘合剂≤1kg
401699其他硫化橡胶制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
854089其他阀门电子管
391739其他塑料管材
847989其他功能机器
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南128$5.71M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南54$5.38M其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南73$325.9K其他塑料制品、绝缘电线
Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K电器装置零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$30
2026-04-23其他钢铁制品SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$163
2026-04-23其他钢铁制品SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$89
2026-04-23其他钢铁制品SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$38
2026-04-23其他钢铁制品SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$325
2026-04-23其他钢铁制品SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$247
2026-04-23其他钢铁制品SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$30
2026-04-23其他钢铁制品SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$163
2026-04-23其他钢铁制品SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$26
2026-04-23其他钢铁制品SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$247

相关企业 · 同类产品

Khuong Duy Mechanical Trading & Production Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →