Bao Phat Plastic Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BảO PHáT PLASTIC
138
进口笔数
0
出口笔数
$12.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901103339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKC30DU |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | Lô CN 3-18,19, Khu công nghiệp làng nghề 2 Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO PHÁT HY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84389077777 |
| 邮箱 | baophatplastic.hy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 64 | $5.93M |
| 马来西亚 | 31 | $2.52M |
| 美国 | 22 | $2.44M |
| 科威特 | 9 | $1.13M |
| 日本 | 5 | $321.6K |
| 新西兰 | 4 | $228.9K |
| 韩国 | 2 | $190.5K |
| 中国 | 1 | $64.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $5.05M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Itochu Chemicals America, Inc. | 美国 | 8 | $1.22M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.03M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 17 | $697.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| I-Chemical Co., Ltd. | 日本 | 6 | $693.1K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $668.7K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $429.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Itochu Corporation | 日本 | 5 | $419.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Gemini Corp. N.V. | 美国 | 3 | $280.2K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 4 | $208.6K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 高密度聚乙烯 | Itochu Corporation | 沙特阿拉伯 | $125.5K |
| 2026-06-22 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 美国 | $40.1K |
| 2026-06-18 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $85.8K |
| 2026-06-08 | 高密度聚乙烯 | Itochu Corporation | 沙特阿拉伯 | $123.4K |
| 2026-05-20 | 低密度聚乙烯 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 美国 | $64.6K |
| 2026-05-13 | 轻质乙烯共聚物 | Laizhou Jiuyi Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $64.8K |
| 2026-05-08 | 高密度聚乙烯 | I-Chemical Co., Ltd. | 日本 | $77.5K |
| 2026-05-05 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-05-04 | 高密度聚乙烯 | I-Chemical Co., Ltd. | 日本 | $25.8K |
| 2026-05-04 | 高密度聚乙烯 | I-Chemical Co., Ltd. | 日本 | $58.7K |