Dai My Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Mỹ Gia
14
进口笔数
0
出口笔数
$151.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308149387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS7C4JY |
| 成立日期 | 2009-04-03 |
| 联系地址 | 189 Đường 429, Tổ 3, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI MỸ GIA |
| 企业英文名称 | DAI MY GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189 Đường 429, Tổ 3, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937124636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844720 | 平型针织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $93.8K |
| 中国 | 3 | $35.8K |
| 日本 | 2 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $93.8K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| 50abfda34e7f79e1037fb7ee3861fcbb | 1 | $26.5K | ||
| Tomoe Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $21.5K | PVC涂层织物、变形聚酯单丝纱 |
| Cong Ty TNHH MTV Dai My Gia | 中国 | 1 | $8.2K | 印花聚酯布 |
| GETONAGAIN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 纱线花边制造机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-30 | 印花聚酯布 | CONG TY TNHH MTV DAI MY GIA | 中国 | $888 |
| 2025-11-30 | 印花聚酯布 | CONG TY TNHH MTV DAI MY GIA | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-30 | 印花聚酯布 | CONG TY TNHH MTV DAI MY GIA | 中国 | $5.8K |
| 2024-08-24 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-19 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-07-26 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-07-26 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-26 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-07-26 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-07-26 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |