BO YANG SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ BO YANG
83
进口笔数
1
出口笔数
$3.83M
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-03-12
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702970413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMB0ANB |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 330, Tờ bản đồ số 4, Đường Đất Cuốc Số 2, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ BO YANG |
| 企业英文名称 | BO YANG SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 330, Tờ bản đồ số 4, Đường Đất Cuốc Số 2, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901196228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 123亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $3.81M |
| 美国 | 1 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | 16 | $1.33M | 工业非电炉、喷枪 |
| ZHEJIANG TRANSFAR TIANSONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 15 | $517.4K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 15 | $504.1K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 7 | $236.8K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $222.3K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| YANTAI FENGLIN ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | 4 | $213.0K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 加拿大 | 3 | $180.2K | 非农用喷雾器具、工业非电炉 |
| HONG KONG HUI HUI DEVELOPMENT INDUSTRY CO LTD | 中国 | 3 | $135.3K | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 2 | $121.6K | 无缝钢管、其他塑料制品 |
| ZHANGZHOU URB FABRICATING CO LTD | 中国 | 2 | $92.3K | 家具配件、贱金属帽架 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $7.5K | 焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 工业非电炉 | YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-07 | 数控金属管材机 | YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 数控金属管材机 | YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 工业非电炉 | YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-06 | 工业非电炉 | YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-06 | 数控金属管材机 | YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 数控金属管材机 | YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 工业非电炉 | YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-03-25 | 非机动车零件 | YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 喷枪 | YANGZHOU JUNQIU HONGDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 焊接方钢管 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-03-12 | 焊接方钢管 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-12 | 焊接方钢管 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.5K |