OCT TECHNICAL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Oct
3
进口笔数
6
出口笔数
$31.3K
进口金额
$95.6K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2025-06-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102390479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4UVTNV |
| 成立日期 | 2007-10-12 |
| 联系地址 | Phòng 512A Nhà B11 Khu tập thể Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI OCT |
| 企业英文名称 | OCT TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 512A Nhà B11 Khu tập thể Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84904130269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841280 | 气动发动机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 860729 | 铁路零件(非气刹) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 842630 | 门座式起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $27.1K |
| 中国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $95.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.2K | 电动绞车、750W-75kW交流电机 |
| JACTON INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 非液压车辆千斤顶、齿轮及变速器 |
| PAN ASIA CO LTD | 韩国 | 1 | $3.8K | 旧衣物、合成纤维毯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $95.6K | 机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 铁路零件(非气刹) | PAN ASIA CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-05-26 | 铁路零件(非气刹) | PAN ASIA CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-11-28 | 气动发动机 | JACTON INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-10-31 | 电动绞车 | SD HOIST CO LTD | 韩国 | $19.1K |
| 2023-10-31 | 电动绞车 | SD HOIST CO LTD | 韩国 | $4.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 门座式起重机 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-06-19 | 运输起重机 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2025-06-18 | 门座式起重机 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-06-18 | 运输起重机 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2025-04-28 | 运输起重机 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2025-04-23 | 运输起重机 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2024-01-15 | 运输起重机 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-01-11 | 运输起重机 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.1K |