WinTech Vina Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
11
进口笔数
156
出口笔数
$68.2K
进口金额
$2.86M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301125246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP199CJR |
| 成立日期 | 2020-02-06 |
| 联系地址 | Khu phố Thịnh Cầu, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WINTECH VINA |
| 企业英文名称 | WINTECH VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Thịnh Cầu, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84866401226 |
| 邮箱 | wintechvina2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 760719 | 铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $61.4K |
| 韩国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 156 | $2.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Zhengtong Abrasive Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.0K | 工业陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| Zhengzhou Xinkun Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.3K | 氧化铝、工业陶瓷制品 |
| MOA Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $2.83M | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $29.8K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 工业陶瓷制品 | Zhengzhou Xinkun Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-04 | 工业陶瓷制品 | Zhengzhou Xinkun Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-22 | 工业陶瓷制品 | Zhengzhou Xinkun Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2025-02-18 | 工业陶瓷制品 | Zhengzhou Zhengtong Abrasive Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2024-10-21 | 工业陶瓷制品 | Zhengzhou Zhengtong Abrasive Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2024-07-17 | 工业陶瓷制品 | Zhengzhou Zhengtong Abrasive Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2024-04-09 | 工业陶瓷制品 | Zhengzhou Zhengtong Abrasive Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2024-02-27 | 工业陶瓷制品 | Zhengzhou Zhengtong Abrasive Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2023-03-22 | 工业陶瓷制品 | Zhengzhou Zhengtong Abrasive Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-21 | 塑料容器 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-04-21 | 塑料卷轴 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 塑料卷轴 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-04-16 | 聚丙烯塑料 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |