Kawagoshi Masa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAWAGOSHI MASA VIệT NAM
99
进口笔数
2
出口笔数
$169.1K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-12-15
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316211744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUWFS9E |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | Cao ốc HSC, 162B Đường Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAWAGOSHI MASA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAWAGOSHI MASA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc HSC, 162B Đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842843591373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.8164亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 540832 | 其他人造染色织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 96 | $150.5K |
| 韩国 | 12 | $8.5K |
| 意大利 | 4 | $5.4K |
| 中国 | 5 | $4.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $260 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawagoshi Masa Co., Ltd. | 越南 | 80 | $163.3K | 染色棉针织布、聚酯长丝织物 |
| Kawagoshi Masa Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.4K | 厚重羊毛织物、混纺毛织物 |
| Uni Textile Co., Ltd. | 日本 | 2 | $706 | 聚酯长丝织物、染色合成经编织物 |
| M. Kawagoshi Co., Ltd. | 日本 | 14 | $604 | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Shibaya Co., Ltd. | 日本 | 1 | $64 | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Sunwell Co., Ltd. | 日本 | 2 | $53 | 染色聚酯布、棉平纹布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawagoshi Masa Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 化纤男衬衫、男式合成纤维夹克 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $320 |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $251 |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $320 |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $251 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $211 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $211 |
| 2026-04-08 | 商业广告材料 | M. Kawagoshi Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-08 | 商业广告材料 | M. Kawagoshi Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-06 | 聚酯长丝织物 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $99 |
| 2026-04-06 | 聚酯长丝织物 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $99 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 聚酯机织物 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $511 |
| 2023-12-15 | 聚酯机织物 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $544 |
| 2023-06-20 | 其他植物纤维纱线 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $234 |
| 2023-06-20 | 其他植物纤维纱线 | KAWAGOSHI MASA CO LTD | 日本 | $246 |